BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Mito Hollyhock vs Vvaren Nagasaki

Kết quả trận Mito Hollyhock vs V-Varen Nagasaki, 13h00 ngày 06/06

Kết quả Mito Hollyhock vs Vvaren Nagasaki — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Mito Hollyhock vs V-Varen Nagasaki, 13h00 ngày 06/06

Vòng
13:00 ngày 06/06/2026
Mito Hollyhock
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
V-Varen Nagasaki
Địa điểm: Ks Denki Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
1.87
+1.75
1.83
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.99
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.4 10.5
2-0
7.5 26
2-1
8.4 15.5
3-1
16 41
3-2
31 41
4-2
71 171
4-3
151 201
0-0
7.8
1-1
6.5
2-2
18.5
3-3
86
4-4
201
AOS
-

VĐQG Nhật Bản » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mito Hollyhock vs V-Varen Nagasaki hôm nay ngày 06/06/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mito Hollyhock vs V-Varen Nagasaki tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mito Hollyhock vs V-Varen Nagasaki hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mito Hollyhock vs V-Varen Nagasaki

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Phút
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
15'
match goal 0 - 1 Harumu Nabeshima
46'
match change Shunya Yoneda
Ra sân: Keita Takahata
Patryck
Ra sân: Keisuke Tada
match change
64'
64'
match change Norman Campbell
Ra sân: Tsubasa Kasayanagi
64'
match change Diego Pituca
Ra sân: Harumu Nabeshima
Ryo Nemoto
Ra sân: Yoshiki Torikai
match change
68'
Shohei Aihara
Ra sân: Arata Watanabe
match change
68'
Yuto Nagao
Ra sân: Taishi Semba
match change
69'
78'
match change Keita Nakamura
Ra sân: Motoki Hasegawa
Matheus Leiria Dos Santos
Ra sân: Takumi Mase
match change
80'
83'
match var Norman Campbell Goal cancelled
88'
match change Ryogo Yamasaki
Ra sân: Matheus Jesus

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mito Hollyhock VS V-Varen Nagasaki

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
16
 
Tổng cú sút
 
5
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Phạm lỗi
 
10
7
 
Phạt góc
 
0
10
 
Sút Phạt
 
6
0
 
Việt vị
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
2
 
Cứu thua
 
5
5
 
Cản phá thành công
 
8
4
 
Thử thách
 
10
37
 
Long pass
 
18
8
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
0
5
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
1
31
 
Ném biên
 
12
681
 
Số đường chuyền
 
291
86%
 
Chuyền chính xác
 
68%
131
 
Pha tấn công
 
65
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
11
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
30
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.52
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.52
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.52
1.09
 
Cú sút trúng đích
 
0.67
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
26
 
Số quả tạt chính xác
 
2
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
19
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
8
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Patryck
13
Shohei Aihara
9
Ryo Nemoto
15
Yuto Nagao
70
Matheus Leiria Dos Santos
21
Shuhei Matsubara
5
Seiya Inoue
4
Takeshi Ushizawa
24
Kiichi Yamazaki
Mito Hollyhock Mito Hollyhock 4-4-2
3-4-2-1 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
34
Nishikaw...
7
Omori
17
Itakura
2
Silva
25
Mase
39
Yamamoto
8
Kato
19
Semba
11
Torikai
10
Watanabe
29
Tada
1
Goto
22
Onaga
4
Dudu
6
Egawa
3
Sekiguch...
5
Yamaguch...
44
Nabeshim...
17
Takahata
41
Hasegawa
33
Kasayana...
10
Jesus

Substitutes

23
Shunya Yoneda
11
Norman Campbell
21
Diego Pituca
20
Keita Nakamura
18
Ryogo Yamasaki
13
Go Hatano
48
Hayato Teruyama
34
Temmu Matsumoto
45
Roh Hyeong-Jun
Đội hình dự bị
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Patryck 20
Shohei Aihara 13
Ryo Nemoto 9
Yuto Nagao 15
Matheus Leiria Dos Santos 70
Shuhei Matsubara 21
Seiya Inoue 5
Takeshi Ushizawa 4
Kiichi Yamazaki 24
Mito Hollyhock V-Varen Nagasaki
23 Shunya Yoneda
11 Norman Campbell
21 Diego Pituca
20 Keita Nakamura
18 Ryogo Yamasaki
13 Go Hatano
48 Hayato Teruyama
34 Temmu Matsumoto
45 Roh Hyeong-Jun

Dữ liệu đội bóng:Mito Hollyhock vs V-Varen Nagasaki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 2
9.67 Phạm lỗi 8.67
6 Phạt góc 1.33
57.33% Kiểm soát bóng 37.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
2.1 Bàn thua 1.3
3.6 Sút trúng cầu môn 3.8
8.1 Phạm lỗi 10.4
4.5 Phạt góc 3.8
52.8% Kiểm soát bóng 43.9%
0.8 Thẻ vàng 1.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mito Hollyhock (0trận)
Chủ Khách
V-Varen Nagasaki (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593