BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Tho Nhi Ky vs Paraguay

Kết quả trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Paraguay, 10h00 ngày 20/06

Kết quả Tho Nhi Ky vs Paraguay — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Paraguay, 10h00 ngày 20/06

Vòng Group stage
10:00 ngày 20/06/2026
Thổ Nhĩ Kỳ
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Paraguay 1
Địa điểm: San Francisco Bay Area Stadium
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.884
+1
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.813
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.02
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 9.4
2-0
9.6 20
2-1
8.2 21
3-1
17.5 60
3-2
29 50
4-2
80 180
4-3
180 220
0-0
9.2
1-1
6.2
2-2
15
3-3
65
4-4
215
AOS
44

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Paraguay hôm nay ngày 20/06/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ vs Paraguay tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Paraguay hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Paraguay

Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
Phút
Paraguay Paraguay
2'
match goal 0 - 1 Matias Galarza
Kiến tạo: Julio Cesar Enciso
4'
match yellow.png Matias Galarza
45'
match var Miguel Angel Almiron Rejala Card changed
45'
match red Miguel Angel Almiron Rejala
Baris Alper Yilmaz
Ra sân: Kerem Aktürkoğlu
match change
46'
46'
match change Damian Bobadilla
Ra sân: Isidro Pitta
Deniz Gül
Ra sân: Yunus Akgun
match change
60'
Can Yilmaz Uzun
Ra sân: Ismail Yuksek
match change
60'
67'
match change Gustavo Velazquez
Ra sân: Diego Gómez
Eren Elmali
Ra sân: Ferdi Kadioglu
match change
70'
Eren Elmali match yellow.png
71'
81'
match change Alexandro Maidana
Ra sân: Juan Cáceres
Orkun Kokcu
Ra sân: Abdulkerim Bardakci
match change
86'
90'
match change José Canale
Ra sân: Matias Galarza
90'
match change Gabriel Avalos Stumpfs
Ra sân: Julio Cesar Enciso

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thổ Nhĩ Kỳ VS Paraguay

Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
Paraguay Paraguay
match ok
Giao bóng trước
32
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
14
 
Phạm lỗi
 
15
12
 
Phạt góc
 
0
15
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
78%
 
Kiểm soát bóng
 
22%
29
 
Đánh đầu
 
39
1
 
Cứu thua
 
5
12
 
Cản phá thành công
 
15
6
 
Thử thách
 
9
28
 
Long pass
 
22
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
15
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
15
 
Đánh đầu thành công
 
19
12
 
Cản sút
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
15
11
 
Đánh chặn
 
13
34
 
Ném biên
 
18
628
 
Số đường chuyền
 
178
89%
 
Chuyền chính xác
 
53%
161
 
Pha tấn công
 
80
125
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
78%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
22%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
16
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
69
2.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.32
1.73
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.17
2.12
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.32
50
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
42
 
Số quả tạt chính xác
 
6
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
50
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
28
 
Phá bóng
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Baris Alper Yilmaz
6
Orkun Kokcu
13
Eren Elmali
26
Can Yilmaz Uzun
9
Deniz Gül
24
Oguz Aydin
25
Samet Akaydin
1
Fehmi Mert Gunok
17
Irfan Can Kahveci
22
Kaan Ayhan
2
Zeki Celik
4
Caglar Soyuncu
5
Salih Ozcan
15
Ozan Kabak
12
Altay Bayindi
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ 4-2-3-1
4-4-2 Paraguay Paraguay
23
Cakir
20
Kadioglu
14
Bardakci
3
Demiral
18
Muldur
10
Calhanog...
16
Yuksek
11
Yildiz
8
Guler
19
Akgun
7
Aktürkoğ...
12
Gill
4
Cáceres
15
Portillo
3
Fernande...
6
Alonso
10
Rejala
14
Cubas
8
Gómez
23
Galarza
25
Pitta
19
Enciso

Substitutes

21
Gabriel Avalos Stumpfs
2
Gustavo Velazquez
16
Damian Bobadilla
26
Alexandro Maidana
13
José Canale
11
Mauricio Magalhaes Prado
20
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
1
Roberto Fernandez Junior
9
Antonio Sanabria
5
Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez
17
Alejandro Romero Gamarra
7
Ramon Sosa Acosta
24
Gustavo Caballero
18
Alex Adrian Arce Barrios
22
Gaston Olveira Echeverria
Đội hình dự bị
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
Baris Alper Yilmaz 21
Orkun Kokcu 6
Eren Elmali 13
Can Yilmaz Uzun 26
Deniz Gül 9
Oguz Aydin 24
Samet Akaydin 25
Fehmi Mert Gunok 1
Irfan Can Kahveci 17
Kaan Ayhan 22
Zeki Celik 2
Caglar Soyuncu 4
Salih Ozcan 5
Ozan Kabak 15
Altay Bayindi 12
Thổ Nhĩ Kỳ Paraguay
21 Gabriel Avalos Stumpfs
2 Gustavo Velazquez
16 Damian Bobadilla
26 Alexandro Maidana
13 José Canale
11 Mauricio Magalhaes Prado
20 Braian Oscar Ojeda Rodriguez
1 Roberto Fernandez Junior
9 Antonio Sanabria
5 Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez
17 Alejandro Romero Gamarra
7 Ramon Sosa Acosta
24 Gustavo Caballero
18 Alex Adrian Arce Barrios
22 Gaston Olveira Echeverria

Dữ liệu đội bóng:Thổ Nhĩ Kỳ vs Paraguay

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 0.33
7.33 Phạt góc 1.67
0.67 Thẻ vàng 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 2.33
65.67% Kiểm soát bóng 30%
10.33 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 1.2
7.7 Phạt góc 3.3
1.9 Thẻ vàng 1.8
5.6 Sút trúng cầu môn 4.2
57.4% Kiểm soát bóng 40.7%
10.7 Phạm lỗi 11.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thổ Nhĩ Kỳ (5trận)
Chủ Khách
Paraguay (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
1
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
0
0
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593