BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Thuy Dien vs Tuynidi

Kết quả trận Thụy Điển vs Tuynidi , 09h00 ngày 15/06

Kết quả Thuy Dien vs Tuynidi — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Thụy Điển vs Tuynidi , 09h00 ngày 15/06

Vòng Group stage
09:00 ngày 15/06/2026
Thụy Điển
Đã kết thúc 5 - 1 (2 - 1)
Tuynidi
Địa điểm: Monterrey Stadium
Thời tiết: Trong lành, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.952
+1.5
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.88
Xỉu
1.88
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 9.8
2-0
8.2 23
2-1
8.2 17
3-1
17 50
3-2
36 48
4-2
85 230
4-3
205 215
0-0
8.4
1-1
6.3
2-2
19
3-3
95
4-4
210
AOS
42

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Điển vs Tuynidi hôm nay ngày 15/06/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Điển vs Tuynidi tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Điển vs Tuynidi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Thụy Điển vs Tuynidi

Thụy Điển Thụy Điển
Phút
Tuynidi Tuynidi
Yasin Ayari 1 - 0 match goal
7'
Alexander Isak 2 - 0
Kiến tạo: Viktor Gyokeres
match goal
30'
43'
match goal 2 - 1 Omar Rekik
Kiến tạo: Hannibal Mejbri
54'
match yellow.png Khedira Rani
Viktor Gyokeres 3 - 1
Kiến tạo: Alexander Isak
match goal
59'
Elliot Stroud
Ra sân: Gabriel Gudmundsson
match change
65'
Lucas Bergvall
Ra sân: Benjamin Nygren
match change
65'
72'
match change Mohamed Elias Achouri
Ra sân: Ellyes Skhiri
72'
match change Sebastian Tounekti
Ra sân: Elias Saad
72'
match change Hadj Mahmoud
Ra sân: Yan Valery
83'
match change Ismael Gharbi
Ra sân: Khedira Rani
Mattias Svanberg 4 - 1
Kiến tạo: Alexander Isak
match goal
84'
Mattias Svanberg
Ra sân: Jesper Karlstrom
match change
84'
84'
match change Firas Chaouat
Ra sân: Anis Ben Slimane
Mattias Svanberg Goal awarded match var
86'
Yasin Ayari 5 - 1
Kiến tạo: Lucas Bergvall
match goal
90'
Daniel Svensson
Ra sân: Alexander Bernhardsson
match change
90'
Anthony Elanga
Ra sân: Alexander Isak
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thụy Điển VS Tuynidi

Thụy Điển Thụy Điển
Tuynidi Tuynidi
Giao bóng trước
match ok
13
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Phạt góc
 
2
8
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
6
0
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
16
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
10
 
Cản phá thành công
 
21
6
 
Thử thách
 
6
22
 
Long pass
 
24
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
3
15
 
Đánh đầu thành công
 
15
3
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Đánh chặn
 
6
18
 
Ném biên
 
17
355
 
Số đường chuyền
 
364
79%
 
Chuyền chính xác
 
79%
91
 
Pha tấn công
 
91
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.37
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.29
1.14
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.06
1.37
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.29
1.99
 
Cú sút trúng đích
 
0.35
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
12
 
Số quả tạt chính xác
 
13
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
24
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Lucas Bergvall
19
Mattias Svanberg
11
Anthony Elanga
8
Daniel Svensson
24
Elliot Stroud
22
Besfort Zeneli
13
Ken Sema
20
Eric Smith
25
Gustaf Nilsson
15
Carl Starfelt
12
Viktor Johansson
14
Hjalmar Ekdal
1
Jacob Widell Zetterstrom
6
Herman Johansson
26
Taha Abdi Ali
Thụy Điển Thụy Điển 3-1-4-2
5-3-2 Tuynidi Tuynidi
23
Nordfeld...
3
Nilsson-...
4
Hien
2
Lagerbie...
16
Karlstro...
5
Gudmunds...
18
2
Ayari
10
Nygren
21
Bernhard...
9
Isak
17
Gyokeres
1
Chamakh
20
Valery
4
Rekik
3
Talbi
21
Hamida
2
Abdi
13
Rani
17
Skhiri
10
Mejbri
8
Saad
25
Slimane

Substitutes

11
Ismael Gharbi
7
Mohamed Elias Achouri
19
Firas Chaouat
26
Sebastian Tounekti
15
Hadj Mahmoud
23
Moutaz Neffati
6
Dylan Bronn
12
Mortadha Ben Ouanes
16
Aymen Dahmen
5
Adem Arous
9
Hazem Mastouri
22
Sabri Ben Hessen
14
Khalil Ayari
24
Raed Chikhaoui
18
Rayan Elloumi
Đội hình dự bị
Thụy Điển Thụy Điển
Lucas Bergvall 7
Mattias Svanberg 19
Anthony Elanga 11
Daniel Svensson 8
Elliot Stroud 24
Besfort Zeneli 22
Ken Sema 13
Eric Smith 20
Gustaf Nilsson 25
Carl Starfelt 15
Viktor Johansson 12
Hjalmar Ekdal 14
Jacob Widell Zetterstrom 1
Herman Johansson 6
Taha Abdi Ali 26
Thụy Điển Tuynidi
11 Ismael Gharbi
7 Mohamed Elias Achouri
19 Firas Chaouat
26 Sebastian Tounekti
15 Hadj Mahmoud
23 Moutaz Neffati
6 Dylan Bronn
12 Mortadha Ben Ouanes
16 Aymen Dahmen
5 Adem Arous
9 Hazem Mastouri
22 Sabri Ben Hessen
14 Khalil Ayari
24 Raed Chikhaoui
18 Rayan Elloumi

Dữ liệu đội bóng:Thụy Điển vs Tuynidi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 4
5.67 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 0.33
6.67 Sút trúng cầu môn 2
48.67% Kiểm soát bóng 39.33%
11 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.7
2.1 Bàn thua 2.3
4.5 Phạt góc 3.4
1.5 Thẻ vàng 1.5
4.8 Sút trúng cầu môn 2.2
47.9% Kiểm soát bóng 46.1%
11 Phạm lỗi 12

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thụy Điển (5trận)
Chủ Khách
Tuynidi (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
0
2
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
2
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593