BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Uruguay vs Tay Ban Nha

Kết quả trận Uruguay vs Tây Ban Nha, 07h00 ngày 27/06

Kết quả Uruguay vs Tay Ban Nha — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: world cup. KQBD giải này

Kết quả trận Uruguay vs Tây Ban Nha, 07h00 ngày 27/06

Vòng Group stage
07:00 ngày 27/06/2026
Uruguay 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Tây Ban Nha
Địa điểm: Guadalajara Stadium
Thời tiết: Trong lành, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.85
-2
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.83
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.04
Chẵn
1.86
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 5.9
2-0
36 7.9
2-1
17 111
3-1
56 201
3-2
51 181
4-2
161 51
4-3
181 111
0-0
8.9
1-1
7.1
2-2
17
3-3
31
4-4
201
AOS
-

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Uruguay vs Tây Ban Nha hôm nay ngày 27/06/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Uruguay vs Tây Ban Nha tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Uruguay vs Tây Ban Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Uruguay vs Tây Ban Nha

Uruguay Uruguay
Phút
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
42'
match goal 0 - 1 Alejandro Baena Rodriguez
Kiến tạo: Marcos Llorente Moreno
Nicolas De La Cruz
Ra sân: Manuel Ugarte
match change
45'
46'
match yellow.png Alejandro Baena Rodriguez
Sergio Rochet
Ra sân: Fernando Muslera
match change
46'
Juan Manuel Sanabria match yellow.png
54'
Federico Viñas
Ra sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
match change
57'
Gullermo Varela match yellow.png
58'
60'
match change Dani Olmo
Ra sân: Mikel Merino Zazon
60'
match change Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Pedro Gonzalez Lopez
66'
match change Yeremi Pino
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
Paul Brian Rodriguez Bravo
Ra sân: Juan Manuel Sanabria
match change
70'
76'
match change Ferran Torres Garcia
Ra sân: Mikel Oyarzabal
76'
match change Nico Williams
Ra sân: Lamine Yamal
Agustin Canobbio Graviz match red
90'
Nicolas De La Cruz match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Uruguay VS Tây Ban Nha

Uruguay Uruguay
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Giao bóng trước
match ok
1
 
Phạt góc
 
6
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
5
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
3
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Cản sút
 
1
14
 
Sút Phạt
 
14
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
26%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
74%
301
 
Số đường chuyền
 
622
76%
 
Chuyền chính xác
 
89%
14
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Việt vị
 
2
19
 
Đánh đầu
 
23
5
 
Đánh đầu thành công
 
16
0
 
Cứu thua
 
2
15
 
Rê bóng thành công
 
10
4
 
Substitution
 
5
7
 
Đánh chặn
 
9
17
 
Ném biên
 
10
0
 
Dội cột/xà
 
1
15
 
Cản phá thành công
 
17
14
 
Thử thách
 
9
1
 
Successful center
 
3
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
15
 
Long pass
 
18
94
 
Pha tấn công
 
107
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
16
 
Số quả tạt chính xác
 
12
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
14
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Sergio Rochet
7
Nicolas De La Cruz
18
Paul Brian Rodriguez Bravo
21
Federico Viñas
19
Rodrigo Aguirre
10
Giorgian De Arrascaeta Benedetti
2
Jose Maria Gimenez de Vargas
4
Ronald Federico Araujo da Silva
17
Matias Nicolas Vina
26
Rodrigo Zalazar
11
Facundo Pellistri Rebollo
22
Joaquin Piquerez Moreira
15
Emiliano Martinez
12
Santiago Mele
24
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Uruguay Uruguay 4-1-4-1
4-2-3-1 Tây Ban Nha Tây Ban Nha
23
Muslera
25
Sanabria
16
Olivera
3
Ramos
13
Varela
5
Ugarte
20
Araujo
8
Dipetta
6
Bentancu...
14
Graviz
9
Ribeiro
23
Simon
5
Moreno
22
Cubarsi
14
Laporte
24
Cucurell...
20
Lopez
16
Hernande...
19
Yamal
6
Zazon
15
Rodrigue...
21
Oyarzaba...

Substitutes

10
Dani Olmo
8
Fabian Ruiz Pena
7
Ferran Torres Garcia
11
Yeremi Pino
17
Nico Williams
3
Alex Grimaldo
26
Borja Iglesias Quintas
1
David Raya
12
Pedro Porro
4
Eric Garcia
18
Martin Zubimendi Ibanez
13
Joan Garcia Pons
9
Pablo Martin Paez Gaviria
2
Marc Pubill
25
Víctor Muñoz
Đội hình dự bị
Uruguay Uruguay
Sergio Rochet 1
Nicolas De La Cruz 7
Paul Brian Rodriguez Bravo 18
Federico Viñas 21
Rodrigo Aguirre 19
Giorgian De Arrascaeta Benedetti 10
Jose Maria Gimenez de Vargas 2
Ronald Federico Araujo da Silva 4
Matias Nicolas Vina 17
Rodrigo Zalazar 26
Facundo Pellistri Rebollo 11
Joaquin Piquerez Moreira 22
Emiliano Martinez 15
Santiago Mele 12
Santiago Ignacio Bueno Sciutto 24
Uruguay Tây Ban Nha
10 Dani Olmo
8 Fabian Ruiz Pena
7 Ferran Torres Garcia
11 Yeremi Pino
17 Nico Williams
3 Alex Grimaldo
26 Borja Iglesias Quintas
1 David Raya
12 Pedro Porro
4 Eric Garcia
18 Martin Zubimendi Ibanez
13 Joan Garcia Pons
9 Pablo Martin Paez Gaviria
2 Marc Pubill
25 Víctor Muñoz

Dữ liệu đội bóng:Uruguay vs Tây Ban Nha

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua
7.67 Phạt góc 7.67
1.67 Thẻ vàng 0.67
4 Sút trúng cầu môn 5.33
54.67% Kiểm soát bóng 69.33%
9.33 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2.2
1.1 Bàn thua 0.4
4.4 Phạt góc 7.3
1.9 Thẻ vàng 0.6
2.4 Sút trúng cầu môn 6.3
54.1% Kiểm soát bóng 67.7%
11.3 Phạm lỗi 9.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Uruguay (5trận)
Chủ Khách
Tây Ban Nha (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
2
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
0
2
4
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593