BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Viettel Fc vs Cong An Ha Noi

Kết quả trận Viettel FC vs Công An Hà Nội, 18h00 ngày 07/06

Kết quả Viettel Fc vs Cong An Ha Noi — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Viettel FC vs Công An Hà Nội, 18h00 ngày 07/06

Vòng 26
18:00 ngày 07/06/2026
Viettel FC 1
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Công An Hà Nội
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 35°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 7.7
2-0
16 13
2-1
9.9 41
3-1
23 121
3-2
26 71
4-2
71 56
4-3
96 91
0-0
9.1
1-1
6.1
2-2
12.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

V-League » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Viettel FC vs Công An Hà Nội hôm nay ngày 07/06/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Viettel FC vs Công An Hà Nội tại V-League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Viettel FC vs Công An Hà Nội hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Viettel FC vs Công An Hà Nội

Viettel FC Viettel FC
Phút
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
Tuan Tai Phan match yellow.png
22'
Nguyen Duc Hoang Minh 1 - 0 match goal
32'
Khuat Van Khang
Ra sân: Nguyen Duc Hoang Minh
match change
46'
52'
match yellow.png Stefan Mauk
Van Quyet Vu
Ra sân: Xuan Tien Dinh
match change
57'
61'
match change Rogerio Alves dos Santos
Ra sân: Leonardo Artur de Melo
61'
match change Pham Minh Phuc
Ra sân: Tran Dinh Trong
Dang Van Tram
Ra sân: Damian Vu Thanh
match change
63'
65'
match yellow.png Nguyen Dinh Bac
74'
match yellow.png Le Pham Thanh Long
Kyle Colonna match yellow.png
74'
78'
match change Van Toan Hoang
Ra sân: Le Pham Thanh Long
Lucas Vinicius Goncalves Silva match yellow.png
81'
Quoc Nhat Nam Le
Ra sân: Nguyen Van Tu
match change
82'
90'
match yellow.png Doan Van Hau
Kyle Colonna match yellow.pngmatch red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Viettel FC VS Công An Hà Nội

Viettel FC Viettel FC
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
9
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Phạt góc
 
6
14
 
Sút Phạt
 
15
3
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
4
 
Sút ra ngoài
 
7
17
 
Ném biên
 
18
124
 
Pha tấn công
 
147
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
66
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Dang Tuan Phong
29
Dang Van Tram
20
Dao Van Nam
22
Duong Thanh Tung
11
Khuat Van Khang
16
Quoc Nhat Nam Le
30
Khanh Nguyen Hoang
36
Pham Van Phong
21
Van Quyet Vu
Viettel FC Viettel FC
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
2
Colonna
28
Nguyen
19
Dinh
17
Minh
12
Phan
25
Wachholz
9
Silva
88
Tu
14
Curua
4
Dung
66
Thanh
9
Bac
5
Hau
10
Melo
1
Nguyen
21
Trong
68
Anh
11
Long
6
Mauk
19
Hai
88
Le
7
Pendant

Substitutes

38
Adou Leygley
15
Xuan Thinh Bui
30
Rogerio Alves dos Santos
26
Van Phuong Ha
12
Van Toan Hoang
27
Brandon Ly
28
Nguyen Van Duc
22
Pham Minh Phuc
23
Thanh Vinh Vu
Đội hình dự bị
Viettel FC Viettel FC
Dang Tuan Phong 15
Dang Van Tram 29
Dao Van Nam 20
Duong Thanh Tung 22
Khuat Van Khang 11
Quoc Nhat Nam Le 16
Khanh Nguyen Hoang 30
Pham Van Phong 36
Van Quyet Vu 21
Viettel FC Công An Hà Nội
38 Adou Leygley
15 Xuan Thinh Bui
30 Rogerio Alves dos Santos
26 Van Phuong Ha
12 Van Toan Hoang
27 Brandon Ly
28 Nguyen Van Duc
22 Pham Minh Phuc
23 Thanh Vinh Vu

Dữ liệu đội bóng:Viettel FC vs Công An Hà Nội

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 9.67
5.33 Phạt góc 6
2.67 Thẻ vàng 2.33
47.67% Kiểm soát bóng 62.67%
4 Phạm lỗi 4
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.3
1 Bàn thua 0.9
5.3 Sút trúng cầu môn 8
4.6 Phạt góc 4.4
2.7 Thẻ vàng 2.2
50.3% Kiểm soát bóng 56.9%
1.2 Phạm lỗi 1.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Viettel FC (30trận)
Chủ Khách
Công An Hà Nội (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
9
4
HT-H/FT-T
7
0
4
2
HT-B/FT-T
1
0
3
1
HT-T/FT-H
1
4
1
1
HT-H/FT-H
0
3
2
1
HT-B/FT-H
1
1
0
3
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
5
1
6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593