BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Criciuma vs Sao Bernardo

Kết quả trận Criciuma vs Sao Bernardo, 02h00 ngày 28/06

Kết quả Criciuma vs Sao Bernardo — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: brazil serie b. KQBD giải này

Kết quả trận Criciuma vs Sao Bernardo, 02h00 ngày 28/06

Vòng 15
02:00 ngày 28/06/2026
Criciuma
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Sao Bernardo
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.943
+3
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.925
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
4.68 11
2-0
6.1 32
2-1
8.2 12
3-1
16 32
3-2
46 42
4-2
110 195
4-3
200 200
0-0
7.1
1-1
6.6
2-2
24
3-3
185
4-4
200
AOS
36

Hạng 2 Brazil » 15

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Criciuma vs Sao Bernardo hôm nay ngày 28/06/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Criciuma vs Sao Bernardo tại Hạng 2 Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Criciuma vs Sao Bernardo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Criciuma vs Sao Bernardo

Criciuma Criciuma
Phút
Sao Bernardo Sao Bernardo
Eduardo Jacinto De Biasi match yellow.png
16'
Willean Bernardo Willemen Penalty awarded match var
23'
Romulo Otero Vasquez 1 - 0 match pen
26'
Wagner da Silva Souza, Waguininho match yellow.png
39'
47'
match yellow.png Romisson Lino dos Santos
56'
match yellow.png Eduardo da Silva Albuquerque
60'
match change Daniel Davi
Ra sân: Pablo Dyego Da Silva Rosa
60'
match change Hyoran Kaue Dalmoro
Ra sân: Eduardo da Silva Albuquerque
Jean Carlos de Souza Irmer
Ra sân: Eduardo Jacinto De Biasi
match change
64'
67'
match yellow.png Rodrigo Ferreira da Silva
Jhonata Robert Alves da Silva
Ra sân: Romulo Otero Vasquez
match change
70'
Nicolas Godinho Johann
Ra sân: Wagner da Silva Souza, Waguininho
match change
70'
71'
match change Lucas Rian
Ra sân: Echapora
78'
match yellow.png Augusto
Jhonata Robert Alves da Silva match yellow.png
80'
81'
match change Marcao Silva
Ra sân: Guilherme Seefeldt Krolow
81'
match change Daniel Amorim Dias da Silva
Ra sân: Felipe Garcia Goncalves
Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
Ra sân: Fellipe Mateus de S. Araujo
match change
81'
Marcio Almeida de Oliveira
Ra sân: Willean Bernardo Willemen
match change
81'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Criciuma VS Sao Bernardo

Criciuma Criciuma
Sao Bernardo Sao Bernardo
7
 
Phạt góc
 
2
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
4
17
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
6
3
 
Cản sút
 
1
9
 
Sút Phạt
 
15
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
410
 
Số đường chuyền
 
403
87%
 
Chuyền chính xác
 
84%
15
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Việt vị
 
4
3
 
Cứu thua
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
11
3
 
Đánh chặn
 
10
25
 
Ném biên
 
21
2
 
Dội cột/xà
 
0
8
 
Cản phá thành công
 
11
8
 
Thử thách
 
7
4
 
Successful center
 
1
31
 
Long pass
 
28
96
 
Pha tấn công
 
73
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
1
 
Cơ hội lớn
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
12
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.52
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.25
1.31
 
Cú sút trúng đích
 
0.15
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
2
25
 
Số quả tạt chính xác
 
15
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
27
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Bidu
34
Bruno Fabiano Alves Nascimento
77
Diego Goncalves
31
Hiago Alves
41
Jean Carlos de Souza Irmer
10
Jhonata Robert Alves da Silva
21
Joao Carlos
6
Marcio Almeida de Oliveira
9
Nicolas Godinho Johann
70
Pedro Santos
11
Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
50
Thiaguinho
Criciuma Criciuma 3-4-3
4-2-3-1 Sao Bernardo Sao Bernardo
32
Michello...
4
Silva
250
Rodrigo
37
Martins
22
Hermes
8
Lobo
5
Biasi
97
Willemen
7
Araujo
13
Waguinin...
91
Vasquez
1
Lima
2
Silva
35
Nascimen...
97
Augusto
6
Silva,Pa...
26
Albuquer...
8
Krolow
22
Rosa
17
Santos
27
Echapora
9
Goncalve...

Substitutes

89
Daniel Amorim Dias da Silva
37
Daniel Davi
25
Wellington Tim
3
Helder Gomes Maciel
21
Hugo Sanchez
42
Hyoran Kaue Dalmoro
12
Jucemar de Oliveira Cordeiro Junior
7
Lucas Rian
90
Luiz Gustavo Oliveira da Silva
77
Marcao Silva
33
Mario Sergio Valerio
29
Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho
Đội hình dự bị
Criciuma Criciuma
Bidu 20
Bruno Fabiano Alves Nascimento 34
Diego Goncalves 77
Hiago Alves 31
Jean Carlos de Souza Irmer 41
Jhonata Robert Alves da Silva 10
Joao Carlos 21
Marcio Almeida de Oliveira 6
Nicolas Godinho Johann 9
Pedro Santos 70
Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO 11
Thiaguinho 50
Criciuma Sao Bernardo
89 Daniel Amorim Dias da Silva
37 Daniel Davi
25 Wellington Tim
3 Helder Gomes Maciel
21 Hugo Sanchez
42 Hyoran Kaue Dalmoro
12 Jucemar de Oliveira Cordeiro Junior
7 Lucas Rian
90 Luiz Gustavo Oliveira da Silva
77 Marcao Silva
33 Mario Sergio Valerio
29 Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho

Dữ liệu đội bóng:Criciuma vs Sao Bernardo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng
0.33 Bàn thua 0.67
5.67 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
4.33 Sút trúng cầu môn 3
53% Kiểm soát bóng 50.33%
15 Phạm lỗi 9.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
0.6 Bàn thua 0.9
5.8 Phạt góc 2.9
1.8 Thẻ vàng 3.1
2.9 Sút trúng cầu môn 3.7
52.6% Kiểm soát bóng 47.7%
13.6 Phạm lỗi 8.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Criciuma (28trận)
Chủ Khách
Sao Bernardo (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
3
2
HT-H/FT-T
2
2
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
2
1
HT-H/FT-H
2
4
4
1
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
5
4
HT-B/FT-B
1
4
1
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593