BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Fortaleza vs Sport Club Do Recife

Kết quả trận Fortaleza vs Sport Club do Recife, 04h30 ngày 29/06

Kết quả Fortaleza vs Sport Club Do Recife — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: brazil serie b. KQBD giải này

Kết quả trận Fortaleza vs Sport Club do Recife, 04h30 ngày 29/06

Vòng 15
04:30 ngày 29/06/2026
Fortaleza
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Sport Club do Recife
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
1.86
+1.75
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 9.2
2-0
8 21
2-1
8 17
3-1
17 48
3-2
34 48
4-2
95 200
4-3
200 200
0-0
8.2
1-1
6
2-2
18
3-3
115
4-4
200
AOS
42

Hạng 2 Brazil » 15

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza vs Sport Club do Recife hôm nay ngày 29/06/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza vs Sport Club do Recife tại Hạng 2 Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza vs Sport Club do Recife hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fortaleza vs Sport Club do Recife

Fortaleza Fortaleza
Phút
Sport Club do Recife Sport Club do Recife
Rodrigo Oliveira dos Santos 1 - 0
Kiến tạo: Luan de Freitas Molarinho Chagas
match goal
28'
45'
match change Pedro Victor Martins Silva Costa
Ra sân: Ze Lucas
Vitinho match yellow.png
57'
58'
match yellow.png Marcelo Benevenuto
Juan Miritello match yellow.png
58'
58'
match yellow.png Andre Felipinho
Welliton Silva de Azevedo Matheus
Ra sân: Vitinho
match change
62'
69'
match goal 1 - 1 Pedro Henrique Perotti
Mauricio match yellow.png
73'
Ryan Gustavo de Lima
Ra sân: Sasha Lucas Pacheco Affini
match change
73'
Lucas de Figueiredo Crispim
Ra sân: Rodrigo Oliveira dos Santos
match change
73'
76'
match change Marlon Douglas De Sales Silva
Ra sân: Chrystian Barletta
76'
match change Jose Gabriel dos Santos Silva
Ra sân: Biel
Lucca Prior
Ra sân: Pierre Wagner Oliveira dos Santos
match change
83'
Lucas Gazal
Ra sân: Emanuel Britez
match change
83'
86'
match change Yago Felipe da Costa Rocha
Ra sân: Fabio Matheus Ribeiro Lima
86'
match change Clayson Henrique da Silva Vieira
Ra sân: Iury Lirio Freitas de Castilho
Welliton Silva de Azevedo Matheus 2 - 1
Kiến tạo: Juan Miritello
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fortaleza VS Sport Club do Recife

Fortaleza Fortaleza
Sport Club do Recife Sport Club do Recife
2
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
12
 
Tổng cú sút
 
16
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
6
3
 
Cản sút
 
5
9
 
Sút Phạt
 
20
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
333
 
Số đường chuyền
 
504
86%
 
Chuyền chính xác
 
89%
20
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
5
7
 
Rê bóng thành công
 
9
7
 
Đánh chặn
 
10
17
 
Ném biên
 
15
0
 
Dội cột/xà
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
10
12
 
Thử thách
 
12
4
 
Successful center
 
7
21
 
Long pass
 
20
70
 
Pha tấn công
 
105
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
2
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.54
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.33
1.49
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.23
1.54
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.33
1.63
 
Cú sút trúng đích
 
1.89
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
16
 
Số quả tạt chính xác
 
20
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
21
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Kaua Rocha
10
Lucas de Figueiredo Crispim
19
Luquinhas
3
Lucas Gazal
38
Lucca Prior
15
Magrao
22
Mailton dos Santos de Sa
77
Paulo Baya
8
Ronald Falkoski
37
Ryan Gustavo de Lima
25
Vinicius Silvestre Costa
31
Welliton Silva de Azevedo Matheus
Fortaleza Fortaleza 4-1-4-1
4-1-4-1 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
1
Ricardo
18
Fuentes
4
Chagas
2
Britez
13
Mauricio
5
Santos
32
Santos
29
Santos
88
Affini
11
Vitinho
9
Miritell...
26
Wencesla...
13
Santos
5
Benevenu...
4
Luis
60
Felipinh...
58
Lucas
30
Barletta
6
Biel
47
Lima
95
Castilho
9
Perotti

Substitutes

75
Arthur Maron
68
Augusto
25
Clayson Henrique da Silva Vieira
96
Edson Lucas Pereira
11
Gustavo Maia
1
Halls
3
Marcelo Ajul
31
Marlon Douglas De Sales Silva
48
Pedro Victor Martins Silva Costa
7
Yago Felipe da Costa Rocha
23
Jose Gabriel dos Santos Silva
Đội hình dự bị
Fortaleza Fortaleza
Kaua Rocha 33
Lucas de Figueiredo Crispim 10
Luquinhas 19
Lucas Gazal 3
Lucca Prior 38
Magrao 15
Mailton dos Santos de Sa 22
Paulo Baya 77
Ronald Falkoski 8
Ryan Gustavo de Lima 37
Vinicius Silvestre Costa 25
Welliton Silva de Azevedo Matheus 31
Fortaleza Sport Club do Recife
75 Arthur Maron
68 Augusto
25 Clayson Henrique da Silva Vieira
96 Edson Lucas Pereira
11 Gustavo Maia
1 Halls
3 Marcelo Ajul
31 Marlon Douglas De Sales Silva
48 Pedro Victor Martins Silva Costa
7 Yago Felipe da Costa Rocha
23 Jose Gabriel dos Santos Silva

Dữ liệu đội bóng:Fortaleza vs Sport Club do Recife

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1
4.67 Phạt góc 7.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
6.67 Sút trúng cầu môn 2.33
53% Kiểm soát bóng 58%
12 Phạm lỗi 8.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 1
4.9 Phạt góc 4
2.4 Thẻ vàng 1.8
4.2 Sút trúng cầu môn 1.9
48.6% Kiểm soát bóng 53.4%
8 Phạm lỗi 5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fortaleza (41trận)
Chủ Khách
Sport Club do Recife (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
1
4
2
HT-H/FT-T
3
2
7
1
HT-B/FT-T
1
2
1
0
HT-T/FT-H
0
2
1
2
HT-H/FT-H
3
5
5
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
0
3
HT-B/FT-B
2
7
3
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593