BONGDANET
Livescore
Phong độ
Canada vs Qatar

Kết quả trận Canada vs Qatar, 05h00 ngày 19/06

Phong độ & H2H Canada vs Qatar — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Canada vs Qatar, 05h00 ngày 19/06

Vòng Group stage
05:00 ngày 19/06/2026
Canada
Đã kết thúc 6 - 0 (3 - 0)
Qatar 2
Địa điểm: BC Place Vancouver
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.75
1.86
+4.75
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 28
2-0
5.2 100
2-1
9.8 6.7
3-1
11.5 11.5
3-2
42 20
4-2
55 250
4-3
185 245
0-0
14
1-1
11.5
2-2
34
3-3
130
4-4
250
AOS
9

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Canada vs Qatar hôm nay ngày 19/06/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Canada vs Qatar tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Canada vs Qatar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Canada vs Qatar

Canada Canada
Phút
Qatar Qatar
Derek Cornelius match yellow.png
9'
Cyle Larin 1 - 0 match goal
16'
Jonathan David 2 - 0 match goal
29'
Tajon Buchanan Penalty cancelled match var
31'
31'
match var Homam Ahmed Yellow card cancelled
33'
match red Homam Ahmed
40'
match change Sultan Al-Brake
Ra sân: Yusuf Abdurisag
Jonathan David 3 - 0 match goal
45'
Moise Bombito
Ra sân: Derek Cornelius
match change
46'
46'
match change Mohamed Al-Mannai
Ra sân: Jassem Gaber
46'
match change Ahmed Fathi
Ra sân: Edmílson Junior
51'
match var Assim Madibo Yellow card cancelled
53'
match red Assim Madibo
Nathan-Dylan Saliba
Ra sân: Ismael Kone
match change
57'
59'
match change Al-Hashmi Al-Hussain
Ra sân: Akram Afif
62'
match yellow.png Ahmed Fathi
Nathan-Dylan Saliba 4 - 0 match goal
64'
Tani Oluwaseyi
Ra sân: Ali Ahmed
match change
71'
Jacob Shaffelburg
Ra sân: Luc De Fougerolles
match change
71'
Mohamed Al-Mannai(OW) 5 - 0 match phan luoi
75'
Niko Sigur
Ra sân: Tajon Buchanan
match change
83'
87'
match change Lucas Mendes
Ra sân: Ahmed Fathi
Jonathan David 6 - 0
Kiến tạo: Nathan-Dylan Saliba
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Canada VS Qatar

Canada Canada
Qatar Qatar
match ok
Giao bóng trước
30
 
Tổng cú sút
 
2
10
 
Sút trúng cầu môn
 
0
8
 
Phạm lỗi
 
10
18
 
Phạt góc
 
1
10
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
2
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
17
 
Đánh đầu
 
13
0
 
Cứu thua
 
4
5
 
Cản phá thành công
 
10
6
 
Thử thách
 
11
10
 
Long pass
 
16
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
12
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
1
8
 
Đánh đầu thành công
 
7
14
 
Cản sút
 
1
5
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
2
22
 
Ném biên
 
9
539
 
Số đường chuyền
 
161
90%
 
Chuyền chính xác
 
64%
161
 
Pha tấn công
 
34
149
 
Tấn công nguy hiểm
 
3
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
19
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
33
 
Số pha tranh chấp thành công
 
31
4.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.18
3.31
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.14
4.11
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.18
4.58
 
Cú sút trúng đích
 
0
89
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
1
53
 
Số quả tạt chính xác
 
3
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
3
 
Phá bóng
 
55

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Moise Bombito
14
Jacob Shaffelburg
25
Nathan-Dylan Saliba
23
Niko Sigur
12
Tani Oluwaseyi
24
Promise David
21
Jonathan Osorio
19
Alphonso Davies
6
Mathieu Choiniere
1
Dayne St. Clair
11
Liam Millar
5
Joel Waterman
26
Jayden Nelson
18
Owen Goodman
Canada Canada 4-4-2
4-3-3 Qatar Qatar
16
Crepeau
22
Laryea
13
Corneliu...
4
Fougerol...
2
Johnston
20
Ahmed
7
Eustaqui...
8
Kone
17
Buchanan
9
Larin
10
3
David
1
Abunada
13
Al-Oui
2
Miguel
16
Khoukhi
14
Ahmed
5
Gaber
23
Madibo
4
Laye
8
Junior
15
Abdurisa...
11
Afif

Substitutes

3
Lucas Mendes
20
Ahmed Fathi
18
Sultan Al-Brake
25
Al-Hashmi Al-Hussain
26
Mohamed Al-Mannai
22
Meshaal Barsham
21
Salah Zakaria
17
Ahmed Al-Ganehi
24
Tahsin Mohammed Jamshid
10
Hasan Al-Haydos
7
Ahmed Alaaeldin
6
Abdulaziz Hatem
12
Karim Boudiaf
9
Mohammed Muntari
19
Almoez Ali
Đội hình dự bị
Canada Canada
Moise Bombito 15
Jacob Shaffelburg 14
Nathan-Dylan Saliba 25
Niko Sigur 23
Tani Oluwaseyi 12
Promise David 24
Jonathan Osorio 21
Alphonso Davies 19
Mathieu Choiniere 6
Dayne St. Clair 1
Liam Millar 11
Joel Waterman 5
Jayden Nelson 26
Owen Goodman 18
Canada Qatar
3 Lucas Mendes
20 Ahmed Fathi
18 Sultan Al-Brake
25 Al-Hashmi Al-Hussain
26 Mohamed Al-Mannai
22 Meshaal Barsham
21 Salah Zakaria
17 Ahmed Al-Ganehi
24 Tahsin Mohammed Jamshid
10 Hasan Al-Haydos
7 Ahmed Alaaeldin
6 Abdulaziz Hatem
12 Karim Boudiaf
9 Mohammed Muntari
19 Almoez Ali

Dữ liệu đội bóng:Canada vs Qatar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 3.33
9.67 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 1.33
8 Sút trúng cầu môn 2.33
51.33% Kiểm soát bóng 37%
12.33 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.6
0.6 Bàn thua 1.9
7.8 Phạt góc 4.5
2 Thẻ vàng 0.9
5.5 Sút trúng cầu môn 2.9
54.5% Kiểm soát bóng 51.3%
11.8 Phạm lỗi 10.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Canada (9trận)
Chủ Khách
Qatar (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
3
HT-H/FT-T
2
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
4
0
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593