BONGDANET
Livescore
Phong độ
Duc vs Paraguay

Kết quả trận Đức vs Paraguay, 03h30 ngày 30/06

Phong độ & H2H Duc vs Paraguay — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: world cup. KQBD giải này

Kết quả trận Đức vs Paraguay, 03h30 ngày 30/06

Vòng 1/16Final
03:30 ngày 30/06/2026
Đức
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Paraguay

90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-4]

Địa điểm: Boston Stadium
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.925
+3.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.03
Xỉu
1.781
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 23
2-0
6.3 85
2-1
8.2 8.6
3-1
9 15.5
3-2
30 17.5
4-2
36 250
4-3
165 225
0-0
14.5
1-1
9.6
2-2
24
3-3
90
4-4
240
AOS
12

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đức vs Paraguay hôm nay ngày 30/06/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đức vs Paraguay tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đức vs Paraguay hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Đức vs Paraguay

Đức Đức
Phút
Paraguay Paraguay
42'
match goal 0 - 1 Julio Cesar Enciso
Kiến tạo: Matias Galarza
Leon Goretzka
Ra sân: Felix Nmecha
match change
46'
Kai Havertz 1 - 1
Kiến tạo: Florian Wirtz
match goal
54'
55'
match change Gustavo Caballero
Ra sân: Gabriel Avalos Stumpfs
57'
match change Mauricio Magalhaes Prado
Ra sân: Julio Cesar Enciso
Jamal Musiala
Ra sân: Deniz Undav
match change
63'
65'
match yellow.png Adrian Andres Cubas
Waldemar Anton
Ra sân: Aleksandar Pavlovic
match change
79'
Nick Woltemade
Ra sân: Leroy Sane
match change
88'
91'
match change Gustavo Velazquez
Ra sân: Miguel Angel Almiron Rejala
99'
match change Antonio Sanabria
Ra sân: Damian Bobadilla
99'
match change Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Ra sân: Juan Cáceres
Jonathan Glao Tah Goal Disallowed - Foul match var
102'
Kai Havertz match yellow.png
106'
Malick Thiaw
Ra sân: Antonio Rudiger
match change
110'
Nadiem Amiri
Ra sân: Florian Wirtz
match change
110'
Jamal Musiala match yellow.png
115'
117'
match yellow.png Matias Galarza
120'
match change Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez
Ra sân: Junior Alonso

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Đức VS Paraguay

Đức Đức
Paraguay Paraguay
Giao bóng trước
match ok
10
 
Phạt góc
 
4
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
21
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
2
8
 
Cản sút
 
2
12
 
Sút Phạt
 
18
76%
 
Kiểm soát bóng
 
24%
79%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
21%
805
 
Số đường chuyền
 
255
90%
 
Chuyền chính xác
 
63%
18
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Việt vị
 
1
1
 
Đánh đầu
 
1
21
 
Đánh đầu thành công
 
19
2
 
Cứu thua
 
6
7
 
Rê bóng thành công
 
20
6
 
Substitution
 
6
15
 
Đánh chặn
 
8
23
 
Ném biên
 
12
6
 
Corners (Overtime)
 
2
2
 
Yellow card (Overtime)
 
1
10
 
Cản phá thành công
 
21
4
 
Thử thách
 
13
9
 
Successful center
 
6
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
27
 
Long pass
 
20
186
 
Pha tấn công
 
64
139
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
2
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
76
1.57
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.35
1.08
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.14
1.57
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.35
1.87
 
Cú sút trúng đích
 
0.49
43
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
55
 
Số quả tạt chính xác
 
21
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
57
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
23
 
Phá bóng
 
55

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Leon Goretzka
10
Jamal Musiala
3
Waldemar Anton
11
Nick Woltemade
24
Malick Thiaw
20
Nadiem Amiri
21
Alexander Nubel
12
Oliver Baumann
22
David Raum
13
Pascal Gross
16
Angelo Stiller
25
Forzan Assan Ouedraogo
9
Jamie Leweling
14
Maximilian Beier
Đức Đức 4-4-2
4-4-2 Paraguay Paraguay
1
Neuer
18
Brown
2
Rudiger
4
Tah
6
Kimmich
17
Wirtz
5
Pavlovic
23
Nmecha
19
Sane
26
Undav
7
Havertz
12
Gill
4
Cáceres
15
Portillo
13
Canale
6
Alonso
10
Rejala
16
Bobadill...
14
Cubas
23
Galarza
21
Stumpfs
19
Enciso

Substitutes

24
Gustavo Caballero
11
Mauricio Magalhaes Prado
2
Gustavo Velazquez
20
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
9
Antonio Sanabria
5
Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez
22
Gaston Olveira Echeverria
1
Roberto Fernandez Junior
3
Omar Federico Alderete Fernandez
26
Alexandro Maidana
17
Alejandro Romero Gamarra
7
Ramon Sosa Acosta
18
Alex Adrian Arce Barrios
25
Isidro Pitta
Đội hình dự bị
Đức Đức
Leon Goretzka 8
Jamal Musiala 10
Waldemar Anton 3
Nick Woltemade 11
Malick Thiaw 24
Nadiem Amiri 20
Alexander Nubel 21
Oliver Baumann 12
David Raum 22
Pascal Gross 13
Angelo Stiller 16
Forzan Assan Ouedraogo 25
Jamie Leweling 9
Maximilian Beier 14
Đức Paraguay
24 Gustavo Caballero
11 Mauricio Magalhaes Prado
2 Gustavo Velazquez
20 Braian Oscar Ojeda Rodriguez
9 Antonio Sanabria
5 Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez
22 Gaston Olveira Echeverria
1 Roberto Fernandez Junior
3 Omar Federico Alderete Fernandez
26 Alexandro Maidana
17 Alejandro Romero Gamarra
7 Ramon Sosa Acosta
18 Alex Adrian Arce Barrios
25 Isidro Pitta

Dữ liệu đội bóng:Đức vs Paraguay

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.33
6.67 Phạt góc 1.67
1 Thẻ vàng 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 2.33
65.33% Kiểm soát bóng 30%
11 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.1 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1.2
7.1 Phạt góc 3.3
1 Thẻ vàng 1.8
7.6 Sút trúng cầu môn 4.2
63.3% Kiểm soát bóng 40.7%
11.4 Phạm lỗi 11.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Đức (8trận)
Chủ Khách
Paraguay (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
1
1
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593