BONGDANET
Livescore
Phong độ
F1 vs C2

Kết quả trận Hà Lan vs Marốc, 08h00 ngày 30/06

Phong độ & H2H F1 vs C2 — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Hà Lan vs Marốc, 08h00 ngày 30/06

Vòng 1/16Final
08:00 ngày 30/06/2026
Hà Lan
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Marốc

90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [2-3]

Địa điểm: Monterrey Stadium
Thời tiết: Trong lành, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.862
+0.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.08
Chẵn
1.82
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 8.6
2-0
12.5 17
2-1
8.8 34
3-1
20 85
3-2
25 60
4-2
75 140
4-3
135 165
0-0
9.4
1-1
6.1
2-2
12.5
3-3
50
4-4
170
AOS
46

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hà Lan vs Marốc hôm nay ngày 30/06/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hà Lan vs Marốc tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hà Lan vs Marốc hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hà Lan vs Marốc

Hà Lan Hà Lan
Phút
Marốc Marốc
47'
match yellow.png Issa Diop
Wout Weghorst
Ra sân: Brian Brobbey
match change
71'
Teun Koopmeiners
Ra sân: Nathan Ake
match change
71'
Cody Gakpo 1 - 0
Kiến tạo: Crysencio Summerville
match goal
72'
75'
match change Anass Salah-Eddine
Ra sân: Chadi Riad
79'
match change Samir El Mourabet
Ra sân: Ayyoub Bouaddi
79'
match change Gessime Yassine
Ra sân: Brahim Diaz
Quinten Timber
Ra sân: Ryan Jiro Gravenberch
match change
86'
Jorrel Hato
Ra sân: Micky van de Ven
match change
86'
86'
match change Soufiane Rahimi
Ra sân: Azzedine Ounahi
87'
match change Chemsdine Talbi
Ra sân: Bilal El Khannouss
90'
match goal 1 - 1 Issa Diop
Kiến tạo: Chemsdine Talbi
Marten de Roon
Ra sân: Frenkie De Jong
match change
110'
Justin Kluivert
Ra sân: Cody Gakpo
match change
113'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hà Lan VS Marốc

Hà Lan Hà Lan
Marốc Marốc
match ok
Giao bóng trước
5
 
Phạt góc
 
7
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
6
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
2
15
 
Sút Phạt
 
18
30%
 
Kiểm soát bóng
 
70%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
371
 
Số đường chuyền
 
879
79%
 
Chuyền chính xác
 
91%
18
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Việt vị
 
0
20
 
Đánh đầu
 
1
19
 
Đánh đầu thành công
 
11
5
 
Cứu thua
 
1
10
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Substitution
 
5
2
 
Đánh chặn
 
8
28
 
Ném biên
 
17
0
 
Dội cột/xà
 
1
0
 
Corners (Overtime)
 
1
19
 
Cản phá thành công
 
14
11
 
Thử thách
 
11
3
 
Successful center
 
4
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
16
 
Long pass
 
21
101
 
Pha tấn công
 
152
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
1
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
0.24
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.38
0.19
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.26
0.24
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.38
0.16
 
Cú sút trúng đích
 
2.28
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
10
 
Số quả tạt chính xác
 
18
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
22
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Teun Koopmeiners
9
Wout Weghorst
25
Jorrel Hato
26
Quinten Timber
3
Marten de Roon
7
Justin Kluivert
23
Mark Flekken
13
Robin Roefs
2
Lutsharel Geertruida
12
Mats Wieffer
16
Guus Til
14
Tijani Reijnders
18
Donyell Malen
10
Memphis Depay
17
Noa Lang
Hà Lan Hà Lan 3-4-2-1
4-2-3-1 Marốc Marốc
1
Verbrugg...
5
Ake
4
Dijk
6
Hecke
15
Ven
21
Jong
8
Gravenbe...
22
Dumfries
11
Gakpo
24
Summervi...
19
Brobbey
1
Bounou
2
Hakimi
14
Diop
18
Riad
3
Mazraoui
6
Bouaddi
24
Aynaoui
10
Diaz
8
Ounahi
23
Khannous...
11
Saibari

Substitutes

26
Anass Salah-Eddine
16
Gessime Yassine
15
Samir El Mourabet
9
Soufiane Rahimi
7
Chemsdine Talbi
22
Ahmed Tagnaouti
12
Munir Mohamedi
5
Marwane Saadane
25
Redouane Halhal
19
Youssef Belammari
13
Zakaria El Ouahdi
17
Mohamed Amine Sbai
4
Sofyan Amrabat
20
Ayoub El Kaabi
21
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Đội hình dự bị
Hà Lan Hà Lan
Teun Koopmeiners 20
Wout Weghorst 9
Jorrel Hato 25
Quinten Timber 26
Marten de Roon 3
Justin Kluivert 7
Mark Flekken 23
Robin Roefs 13
Lutsharel Geertruida 2
Mats Wieffer 12
Guus Til 16
Tijani Reijnders 14
Donyell Malen 18
Memphis Depay 10
Noa Lang 17
Hà Lan Marốc
26 Anass Salah-Eddine
16 Gessime Yassine
15 Samir El Mourabet
9 Soufiane Rahimi
7 Chemsdine Talbi
22 Ahmed Tagnaouti
12 Munir Mohamedi
5 Marwane Saadane
25 Redouane Halhal
19 Youssef Belammari
13 Zakaria El Ouahdi
17 Mohamed Amine Sbai
4 Sofyan Amrabat
20 Ayoub El Kaabi
21 Ayoube Amaimouni-Echghouyab

Dữ liệu đội bóng:Hà Lan vs Marốc

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1
4.33 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 6
50.67% Kiểm soát bóng 66%
12.33 Phạm lỗi 11
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 0.7
4.5 Phạt góc 5.3
0.5 Thẻ vàng 1.1
4.9 Sút trúng cầu môn 4.9
52.6% Kiểm soát bóng 57.4%
10.9 Phạm lỗi 12.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hà Lan (8trận)
Chủ Khách
Marốc (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
0
HT-H/FT-T
1
0
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
0
0
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
0
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593