BONGDANET
Livescore
Phong độ
Hai Phong Fc vs Nam Dinh Fc

Kết quả trận Hải Phòng FC vs Nam Định FC, 18h00 ngày 07/06

Phong độ & H2H Hai Phong Fc vs Nam Dinh Fc — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Hải Phòng FC vs Nam Định FC, 18h00 ngày 07/06

Vòng 26
18:00 ngày 07/06/2026
Hải Phòng FC
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Nam Định FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 34°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.92
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 9.5
2-0
19 10.5
2-1
11 41
3-1
23 101
3-2
26 61
4-2
71 41
4-3
101 81
0-0
16.5
1-1
7.2
2-2
12
3-3
41
4-4
151
AOS
-

V-League » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hải Phòng FC vs Nam Định FC hôm nay ngày 07/06/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hải Phòng FC vs Nam Định FC tại V-League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hải Phòng FC vs Nam Định FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hải Phòng FC vs Nam Định FC

Hải Phòng FC Hải Phòng FC
Phút
Nam Định FC Nam Định FC
35'
match yellow.png Tran Van Kien
40'
match goal 0 - 1 Lam Ti Phong
Ho Minh Ding 1 - 1 match goal
45'
46'
match change Tran Ngoc Son
Ra sân: Nguyen Van Vi
46'
match change Nguyen Trong Bao
Ra sân: Nguyen Van Toan
Dam Tien Dung match yellow.png
55'
59'
match change Van Dat Tran
Ra sân: Lam Ti Phong
Vu Thao Hoang
Ra sân: Ho Minh Ding
match change
62'
63'
match change Nguyen Dinh Son
Ra sân: Tran Van Cong
Pham Trung Hieu
Ra sân: Nguyen Nhat Minh
match change
75'
Nguyen Thanh Dong
Ra sân: Thai Nguyen
match change
75'
Quoc Anh Vu
Ra sân: Huu Nam Nguyen
match change
75'
83'
match change To Van Vu
Ra sân: Ly Cong Hoang Anh
Tuan Anh Nguyen
Ra sân: Luong Hoang Nam
match change
89'
90'
match yellow.png Nguyen Phong Hong Duy

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hải Phòng FC VS Nam Định FC

Hải Phòng FC Hải Phòng FC
Nam Định FC Nam Định FC
9
 
Tổng cú sút
 
8
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Phạt góc
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
8
 
Sút ra ngoài
 
5
32
 
Pha tấn công
 
45
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

98
Hoang The Tai
18
Vu Thao Hoang
21
Ngo Van Bac
1
Nguyen Dinh Trieu
79
Tuan Anh Nguyen
45
Nguyen Thanh Dong
17
Pham Trung Hieu
34
Quoc Anh Vu
Hải Phòng FC Hải Phòng FC
Nam Định FC Nam Định FC
27
Minh
95
Tadjo
88
Soares
32
Pham
30
Nam
11
Ding
4
Dung
14
Hoc
19
Dung
31
Nguyen
9
Nguyen
35
Oliveira
7
Duy
39
Phong
17
Vi
13
Kien
5
Toi
88
Anh
9
Toan
16
Cong
3
Hao
23
Le

Substitutes

20
Nguyen Trong Bao
10
Caio Cesar da Silva Silveira
98
Tuan Duong Giap
8
Nguyen Dinh Son
93
Kevin Pham Ba
28
To Van Vu
27
Tran Ngoc Son
26
Tran Nguyen Manh
19
Van Dat Tran
Đội hình dự bị
Hải Phòng FC Hải Phòng FC
Hoang The Tai 98
Vu Thao Hoang 18
Ngo Van Bac 21
Nguyen Dinh Trieu 1
Tuan Anh Nguyen 79
Nguyen Thanh Dong 45
Pham Trung Hieu 17
Quoc Anh Vu 34
Hải Phòng FC Nam Định FC
20 Nguyen Trong Bao
10 Caio Cesar da Silva Silveira
98 Tuan Duong Giap
8 Nguyen Dinh Son
93 Kevin Pham Ba
28 To Van Vu
27 Tran Ngoc Son
26 Tran Nguyen Manh
19 Van Dat Tran

Dữ liệu đội bóng:Hải Phòng FC vs Nam Định FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 5.67
5 Phạt góc 7
0.67 Thẻ vàng 1.33
54.67% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 1.6
4.7 Sút trúng cầu môn 5.8
4.8 Phạt góc 5.8
1.7 Thẻ vàng 1.4
54.4% Kiểm soát bóng 54.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hải Phòng FC (27trận)
Chủ Khách
Nam Định FC (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
5
3
HT-H/FT-T
2
3
3
4
HT-B/FT-T
1
2
3
1
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
3
1
1
3
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
2
HT-B/FT-B
2
0
7
5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593