BONGDANET
Livescore
Phong độ
Machida Zelvia vs Nagoya Grampus

Kết quả trận Machida Zelvia vs Nagoya Grampus, 13h00 ngày 06/06

Phong độ & H2H Machida Zelvia vs Nagoya Grampus — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Machida Zelvia vs Nagoya Grampus, 13h00 ngày 06/06

Vòng
13:00 ngày 06/06/2026
Machida Zelvia
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Nagoya Grampus 1

90phút [0-0], 120phút [2-1]

Địa điểm: Machida Athletic Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.79
+1
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7 9.8
2-0
10 19
2-1
8.4 20
3-1
17.5 60
3-2
29 50
4-2
85 175
4-3
215 225
0-0
10
1-1
6.1
2-2
15
3-3
85
4-4
225
AOS
38

VĐQG Nhật Bản » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 06/06/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Nagoya Grampus

Machida Zelvia Machida Zelvia
Phút
Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Gen Shoji match yellow.png
1'
17'
match yellow.png Yudai Kimura
45'
match hong pen Tomoki Takamine
Erik Nascimento de Lima match yellow.png
55'
Mae Hiroyuki match yellow.png
58'
Na Sang Ho
Ra sân: Shota Fujio
match change
69'
75'
match change Takuya Uchida
Ra sân: Yuki Nogami
75'
match change Kensuke Nagai
Ra sân: Yuya Yamagishi
84'
match yellow.png Tomoki Takamine
84'
match change Hidemasa Koda
Ra sân: Yudai Kimura
84'
match change Haruto Suzuki
Ra sân: Ryuji Izumi
Ibrahim Dresevic
Ra sân: Gen Shoji
match change
85'
Kanji Kuwayama
Ra sân: Erik Nascimento de Lima
match change
85'
90'
match change Kennedy Ebbs Mikuni
Ra sân: Yota Sato
90'
match yellow.pngmatch red Tomoki Takamine
Henry Heroki Mochizuki
Ra sân: Hotaka Nakamura
match change
90'
Byron Vasquez
Ra sân: Daihachi Okamura
match change
91'
Hokuto Shimoda
Ra sân: Ryohei Shirasaki
match change
91'
93'
match goal 0 - 1 Kensuke Nagai
Kiến tạo: Hidemasa Koda
95'
match change Masahito Ono
Ra sân: Tsukasa Morishima
Yuta Nakayama 1 - 1
Kiến tạo: Kanji Kuwayama
match goal
100'
Hokuto Shimoda 2 - 1
Kiến tạo: Yuta Nakayama
match goal
113'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Nagoya Grampus

Machida Zelvia Machida Zelvia
Nagoya Grampus Nagoya Grampus
19
 
Tổng cú sút
 
16
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Phạt góc
 
1
4
 
Corners (Overtime)
 
0
8
 
Sút Phạt
 
9
4
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
5
8
 
Cản phá thành công
 
14
11
 
Thử thách
 
7
23
 
Long pass
 
51
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
2
6
 
Substitution
 
6
1
 
Offside (Overtime)
 
1
3
 
Sút ra ngoài
 
7
9
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
14
4
 
Đánh chặn
 
4
26
 
Ném biên
 
16
561
 
Số đường chuyền
 
586
84%
 
Chuyền chính xác
 
85%
117
 
Pha tấn công
 
121
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.52
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.78
1.52
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.99
1.43
 
Cú sút trúng đích
 
1.8
47
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
28
 
Số quả tạt chính xác
 
11
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
21
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Na Sang Ho
5
Ibrahim Dresevic
49
Kanji Kuwayama
6
Henry Heroki Mochizuki
18
Hokuto Shimoda
39
Byron Vasquez
13
Tatsuya Morita
11
Asahi Masuyama
8
Keiya Sento
Machida Zelvia Machida Zelvia 3-4-2-1
3-4-2-1 Nagoya Grampus Nagoya Grampus
1
Tani
19
Nakayama
50
Okamura
3
Shoji
26
Hayashi
16
Hiroyuki
23
Shirasak...
88
Nakamura
7
Soma
27
Lima
9
Fujio
1
Schmidt
2
Nogami
13
Fujii
3
Sato
9
Asano
14
Morishim...
31
Takamine
27
Nakayama
7
Izumi
22
Kimura
11
Yamagish...

Substitutes

17
Takuya Uchida
18
Kensuke Nagai
32
Haruto Suzuki
19
Hidemasa Koda
20
Kennedy Ebbs Mikuni
41
Masahito Ono
16
Yohei Takeda
30
Shungo Sugiura
33
Taichi Kikuchi
Đội hình dự bị
Machida Zelvia Machida Zelvia
Na Sang Ho 10
Ibrahim Dresevic 5
Kanji Kuwayama 49
Henry Heroki Mochizuki 6
Hokuto Shimoda 18
Byron Vasquez 39
Tatsuya Morita 13
Asahi Masuyama 11
Keiya Sento 8
Machida Zelvia Nagoya Grampus
17 Takuya Uchida
18 Kensuke Nagai
32 Haruto Suzuki
19 Hidemasa Koda
20 Kennedy Ebbs Mikuni
41 Masahito Ono
16 Yohei Takeda
30 Shungo Sugiura
33 Taichi Kikuchi

Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Nagoya Grampus

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 2
6.33 Sút trúng cầu môn 5
10.33 Phạm lỗi 7.33
3.33 Phạt góc 2.67
2.33 Thẻ vàng 1
43.33% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.7
0.6 Bàn thua 1.7
4.2 Sút trúng cầu môn 4.9
10.7 Phạm lỗi 7.1
3.7 Phạt góc 4.6
1.6 Thẻ vàng 0.6
41.7% Kiểm soát bóng 53.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Machida Zelvia (0trận)
Chủ Khách
Nagoya Grampus (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593