BONGDANET
Livescore
Phong độ
Maroc vs Haiti

Kết quả trận Marốc vs Haiti, 05h00 ngày 25/06

Phong độ & H2H Maroc vs Haiti — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Marốc vs Haiti, 05h00 ngày 25/06

Vòng Group stage
05:00 ngày 25/06/2026
Marốc
Đã kết thúc 4 - 2 (2 - 2)
Haiti
Địa điểm: Atlanta Stadium
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.75
1.84
+2.75
1.86
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.917
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.02
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 23
2-0
6.3 70
2-1
8.6 8.2
3-1
11.5 13.5
3-2
29 19.5
4-2
46 250
4-3
185 150
0-0
15
1-1
10
2-2
23
3-3
90
4-4
250
AOS
9.4

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marốc vs Haiti hôm nay ngày 25/06/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marốc vs Haiti tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marốc vs Haiti hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Marốc vs Haiti

Marốc Marốc
Phút
Haiti Haiti
10'
match phan luoi 0 - 1 Yassine Bounou(OW)
Achraf Hakimi 1 - 1 match goal
39'
Achraf Hakimi Goal (VAR xác nhận) match var
40'
43'
match goal 1 - 2 Wilson Isidor
Kiến tạo: Jean Kevin Duverne
Ismael Saibari 2 - 2
Kiến tạo: Achraf Hakimi
match goal
45'
67'
match change Louicius Don Deedson
Ra sân: Wilson Isidor
67'
match change Duckens Nazon
Ra sân: Ruben Providence
Gessime Yassine
Ra sân: Ayoub El Kaabi
match change
70'
Soufiane Rahimi
Ra sân: Ismael Saibari
match change
70'
Azzedine Ounahi
Ra sân: Brahim Diaz
match change
70'
Soufiane Rahimi 3 - 2
Kiến tạo: Chadi Riad
match goal
78'
79'
match yellow.png Duckens Nazon
79'
match yellow.png Johny Placide
80'
match change Dominique Simon
Ra sân: Danley Jean Jacques
80'
match change Carlens Arcus
Ra sân: Jean Kevin Duverne
83'
match change Frantzdy Pierrot
Ra sân: Lenny Joseph
Samir El Mourabet
Ra sân: Neil El Aynaoui
match change
83'
Noussair Mazraoui
Ra sân: Anass Salah-Eddine
match change
83'
Gessime Yassine 4 - 2
Kiến tạo: Soufiane Rahimi
match goal
89'
Gessime Yassine Goal (VAR xác nhận) match var
90'
90'
match yellow.png Josue Casimir

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Marốc VS Haiti

Marốc Marốc
Haiti Haiti
match ok
Giao bóng trước
9
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
3
22
 
Tổng cú sút
 
9
11
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
4
5
 
Cản sút
 
3
18
 
Sút Phạt
 
10
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
542
 
Số đường chuyền
 
248
88%
 
Chuyền chính xác
 
80%
10
 
Phạm lỗi
 
18
5
 
Việt vị
 
0
20
 
Đánh đầu
 
24
12
 
Đánh đầu thành công
 
10
1
 
Cứu thua
 
8
9
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Substitution
 
5
16
 
Đánh chặn
 
9
25
 
Ném biên
 
15
9
 
Cản phá thành công
 
11
7
 
Thử thách
 
14
7
 
Successful center
 
2
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
20
 
Long pass
 
20
109
 
Pha tấn công
 
73
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
13
4
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
3.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.66
2.9
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.5
3.26
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.66
3.71
 
Cú sút trúng đích
 
0.49
46
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
22
 
Số quả tạt chính xác
 
3
52
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
14
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Samir El Mourabet
16
Gessime Yassine
9
Soufiane Rahimi
3
Noussair Mazraoui
8
Azzedine Ounahi
7
Chemsdine Talbi
17
Mohamed Amine Sbai
6
Ayyoub Bouaddi
14
Issa Diop
19
Youssef Belammari
12
Munir Mohamedi
5
Marwane Saadane
22
Ahmed Tagnaouti
13
Zakaria El Ouahdi
21
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Marốc Marốc 4-2-3-1
4-4-1-1 Haiti Haiti
1
Bounou
26
Salah-Ed...
18
Riad
25
Halhal
2
Hakimi
4
Amrabat
24
Aynaoui
23
Khannous...
11
Saibari
10
Diaz
20
Kaabi
1
Placide
22
Duverne
4
Ade
5
Delcroix
8
Experien...
21
Casimir
17
Jacques
10
Bellegar...
15
Providen...
18
Isidor
16
Joseph

Substitutes

9
Duckens Nazon
2
Carlens Arcus
20
Frantzdy Pierrot
25
Dominique Simon
11
Louicius Don Deedson
12
Alexandre Pierre
19
Yassin Fortune
23
Josue Duverger
24
Wilguens Paugain
6
Carl Sainte
13
Markhus Duke Lacroix
7
Derrick Etienne
14
Garven Michee Metusala
26
Woodensky Pierre
3
Keeto Thermoncy
Đội hình dự bị
Marốc Marốc
Samir El Mourabet 15
Gessime Yassine 16
Soufiane Rahimi 9
Noussair Mazraoui 3
Azzedine Ounahi 8
Chemsdine Talbi 7
Mohamed Amine Sbai 17
Ayyoub Bouaddi 6
Issa Diop 14
Youssef Belammari 19
Munir Mohamedi 12
Marwane Saadane 5
Ahmed Tagnaouti 22
Zakaria El Ouahdi 13
Ayoube Amaimouni-Echghouyab 21
Marốc Haiti
9 Duckens Nazon
2 Carlens Arcus
20 Frantzdy Pierrot
25 Dominique Simon
11 Louicius Don Deedson
12 Alexandre Pierre
19 Yassin Fortune
23 Josue Duverger
24 Wilguens Paugain
6 Carl Sainte
13 Markhus Duke Lacroix
7 Derrick Etienne
14 Garven Michee Metusala
26 Woodensky Pierre
3 Keeto Thermoncy

Dữ liệu đội bóng:Marốc vs Haiti

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2.67
7 Phạt góc 3
0.67 Thẻ vàng 2.33
6 Sút trúng cầu môn 2.33
66% Kiểm soát bóng 42.67%
11 Phạm lỗi 18.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
0.7 Bàn thua 1.5
5.3 Phạt góc 3.1
1.1 Thẻ vàng 2
4.9 Sút trúng cầu môn 3
57.4% Kiểm soát bóng 47.5%
12.7 Phạm lỗi 13.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Marốc (9trận)
Chủ Khách
Haiti (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
1
HT-H/FT-T
3
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
3
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
2
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593