BONGDANET
Livescore
Phong độ
Senegal vs Iraq

Kết quả trận Senegal vs Iraq, 02h00 ngày 27/06

Phong độ & H2H Senegal vs Iraq — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: world cup. KQBD giải này

Kết quả trận Senegal vs Iraq, 02h00 ngày 27/06

Vòng Group stage
02:00 ngày 27/06/2026
Senegal
Đã kết thúc 5 - 0 (1 - 0)
Iraq 1
Địa điểm: Toronto Stadium
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.25
1.79
+3.25
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8 36
2-0
5.9 96
2-1
10 6.6
3-1
7 9.6
3-2
36 12
4-2
51 201
4-3
171 201
0-0
21
1-1
13.5
2-2
31
3-3
61
AOS
-

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Senegal vs Iraq hôm nay ngày 27/06/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Senegal vs Iraq tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Senegal vs Iraq hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Senegal vs Iraq

Senegal Senegal
Phút
Iraq Iraq
Habib Diarra 1 - 0
Kiến tạo: Abdoulaye Seck
match goal
4'
10'
match var Rebin Sulaka Yellow card cancelled
13'
match red Rebin Sulaka
16'
match change Manaf Younis
Ra sân: Ahmed Qasem
Abdoulaye Seck match yellow.png
18'
46'
match change Jalal Hassan
Ra sân: Ahmed Basil
Ismaila Sarr 2 - 0
Kiến tạo: Lamine Camara
match goal
56'
Nicolas Jackson
Ra sân: Lamine Camara
match change
57'
Iliman Ndiaye
Ra sân: Ibrahim Mbaye
match change
57'
Pape Alassane Gueye
Ra sân: Habib Diarra
match change
57'
Pathe Ciss
Ra sân: Abdoulaye Seck
match change
58'
58'
match change Ali Yousif
Ra sân: Ali Al-Hamadi
58'
match change Ahmed Hasan Maknzi
Ra sân: Ali Jasim
Pape Alassane Gueye 3 - 0
Kiến tạo: Ismaila Sarr
match goal
59'
67'
match change Kevin Yakob
Ra sân: Zidane Iqbal
Pape Alassane Gueye 4 - 0
Kiến tạo: Iliman Ndiaye
match goal
71'
75'
match yellow.png Amir Al Ammari
Pape Alassane Gueye match yellow.png
81'
Assane Diao
Ra sân: Ismaila Sarr
match change
81'
Iliman Ndiaye 5 - 0
Kiến tạo: Pape Alassane Gueye
match goal
82'
90'
match yellow.png Merchas Doski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Senegal VS Iraq

Senegal Senegal
Iraq Iraq
Giao bóng trước
match ok
12
 
Phạt góc
 
3
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
28
 
Tổng cú sút
 
6
12
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Sút ra ngoài
 
1
5
 
Cản sút
 
4
11
 
Sút Phạt
 
10
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
590
 
Số đường chuyền
 
266
88%
 
Chuyền chính xác
 
69%
10
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
0
30
 
Đánh đầu
 
32
19
 
Đánh đầu thành công
 
12
1
 
Cứu thua
 
7
9
 
Rê bóng thành công
 
13
5
 
Substitution
 
5
8
 
Đánh chặn
 
8
26
 
Ném biên
 
16
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Cản phá thành công
 
13
2
 
Thử thách
 
7
7
 
Successful center
 
0
5
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
23
 
Long pass
 
13
129
 
Pha tấn công
 
54
90
 
Tấn công nguy hiểm
 
15
5
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
3.01
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.14
1.64
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.04
1.37
 
xG Set Play
 
0.1
3.01
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.14
4.93
 
Cú sút trúng đích
 
0.07
51
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
25
 
Số quả tạt chính xác
 
6
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
10
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Pathe Ciss
11
Nicolas Jackson
13
Iliman Ndiaye
26
Pape Alassane Gueye
7
Assane Diao
1
Yehvann Diouf
24
Antoine Mendy
2
Mamadou Sarr
3
Kalidou Koulibaly
12
Cherif Ndiaye
17
Pape Matar Sarr
9
Ahmadou Bamba Dieng
22
Bara Sapoko Ndiaye
25
El Hadji Malick Diouf
Senegal Senegal 4-3-3
4-2-3-1 Iraq Iraq
23
Diaw
14
Jakobs
19
Niakhate
4
Seck
15
Diatta
8
Camara
5
Gueye
21
Diarra
10
Mane
18
Sarr
20
Mbaye
22
Basil
26
Putros
2
Sulaka
5
Hashem
23
Doski
14
Iqbal
16
Ammari
11
Qasem
17
Jasim
8
Bayesh
9
Al-Hamad...

Substitutes

19
Kevin Yakob
12
Jalal Hassan
13
Ali Yousif
6
Manaf Younis
15
Ahmed Hasan Maknzi
7
Youssef Amyn
25
Mustafa Saadoon
1
Fahad Talib Raheem
18
Aymen Hussein
10
Mohanad Ali
21
Marko Farji
3
Hussein Ali
20
Aimar Sher
4
Zaid Tahseen
24
Zaid Ismail
Đội hình dự bị
Senegal Senegal
Pathe Ciss 6
Nicolas Jackson 11
Iliman Ndiaye 13
2 Pape Alassane Gueye 26
Assane Diao 7
Yehvann Diouf 1
Antoine Mendy 24
Mamadou Sarr 2
Kalidou Koulibaly 3
Cherif Ndiaye 12
Pape Matar Sarr 17
Ahmadou Bamba Dieng 9
Bara Sapoko Ndiaye 22
El Hadji Malick Diouf 25
Senegal Iraq
19 Kevin Yakob
12 Jalal Hassan
13 Ali Yousif
6 Manaf Younis
15 Ahmed Hasan Maknzi
7 Youssef Amyn
25 Mustafa Saadoon
1 Fahad Talib Raheem
18 Aymen Hussein
10 Mohanad Ali
21 Marko Farji
3 Hussein Ali
20 Aimar Sher
4 Zaid Tahseen
24 Zaid Ismail

Dữ liệu đội bóng:Senegal vs Iraq

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 4
6.67 Phạt góc 2
0.67 Thẻ vàng 1.33
6 Sút trúng cầu môn 0.67
57.67% Kiểm soát bóng 37.33%
8 Phạm lỗi 8.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.7
1 Bàn thua 1.9
6.1 Phạt góc 3.2
1.8 Thẻ vàng 1.2
5.4 Sút trúng cầu môn 2.5
58% Kiểm soát bóng 44.3%
9.6 Phạm lỗi 8.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Senegal (7trận)
Chủ Khách
Iraq (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
0
2
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
2
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593