BONGDANET
Livescore
Phong độ
Sogndal vs Egersunds Ik

Kết quả trận Sogndal vs Egersunds IK, 01h00 ngày 28/06

Phong độ & H2H Sogndal vs Egersunds Ik — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: hang nhat na uy. KQBD giải này

Kết quả trận Sogndal vs Egersunds IK, 01h00 ngày 28/06

Vòng 13
01:00 ngày 28/06/2026
Sogndal
Đã kết thúc 4 - 2 (3 - 1)
Egersunds IK
Địa điểm: Fosshaugane Campus
Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.826
0
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.819
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
15 17
2-0
16 21
2-1
8.8 25
3-1
14.5 55
3-2
16 32
4-2
34 48
4-3
55 70
0-0
27
1-1
8.2
2-2
10
3-3
27
4-4
130
AOS
11

Hạng nhất Na Uy » 14

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sogndal vs Egersunds IK hôm nay ngày 28/06/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sogndal vs Egersunds IK tại Hạng nhất Na Uy 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sogndal vs Egersunds IK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sogndal vs Egersunds IK

Sogndal Sogndal
Phút
Egersunds IK Egersunds IK
4'
match goal 0 - 1 Martin Haheim Elveseter
Kiến tạo: Jan Inge Lynum
Sebastian Pedersen 1 - 1
Kiến tạo: Oliver Hintsa
match goal
20'
Tuomas Pippola 2 - 1 match goal
29'
Sander Aske Granheim match yellow.png
30'
Sebastian Pedersen 3 - 1
Kiến tạo: Kasper Skaanes
match goal
42'
43'
match yellow.png Isak Jonsson
56'
match change Kasper Saetherbo
Ra sân: Horenus Tadesse
Even Hovland match yellow.png
57'
60'
match goal 3 - 2 Chris Sleveland
Kiến tạo: Kasper Saetherbo
Vegard Hagen
Ra sân: Tuomas Pippola
match change
68'
Onni Helen
Ra sân: Sebastian Pedersen
match change
68'
73'
match change Herman Kleppa
Ra sân: Jan Inge Lynum
Preben Asp
Ra sân: Oliver Hintsa
match change
74'
81'
match change Nicolaj Tornvig
Ra sân: Martin Haheim Elveseter
Emil Lunde Hillestad
Ra sân: Atli Barkarson
match change
90'
Onni Helen 4 - 2
Kiến tạo: Kasper Skaanes
match goal
90'
Martin Hoyland match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sogndal VS Egersunds IK

Sogndal Sogndal
Egersunds IK Egersunds IK
4
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
5
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
3
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
89
 
Pha tấn công
 
100
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
62

Đội hình xuất phát

Substitutes

36
Marius Aroy
20
Preben Asp
24
Kacper Bieszczad
39
Elias Flo
18
Vegard Hagen
15
Onni Helen
35
Emil Lunde Hillestad
Sogndal Sogndal 4-4-2
4-3-3 Egersunds IK Egersunds IK
1
Jendal
23
Barkarso...
5
Granheim
4
Hovland
32
Oren
10
Skaanes
16
Vapne
6
Hoyland
19
Pippola
7
2
Pedersen
9
Hintsa
1
Lonning
21
Eggen
31
Jonsson
25
Gregerse...
18
Hovland
22
Tadesse
8
Slevelan...
29
Elvesete...
16
Ekeland
9
Kapskarm...
14
Lynum

Substitutes

12
Sem Aleksander Bergene
91
Sammi Davis
2
Herman Kleppa
10
Stian Michalsen
6
Kasper Saetherbo
23
Olliver Toft Noreng
7
Nicolaj Tornvig
Đội hình dự bị
Sogndal Sogndal
Marius Aroy 36
Preben Asp 20
Kacper Bieszczad 24
Elias Flo 39
Vegard Hagen 18
Onni Helen 15
Emil Lunde Hillestad 35
Sogndal Egersunds IK
12 Sem Aleksander Bergene
91 Sammi Davis
2 Herman Kleppa
10 Stian Michalsen
6 Kasper Saetherbo
23 Olliver Toft Noreng
7 Nicolaj Tornvig

Dữ liệu đội bóng:Sogndal vs Egersunds IK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.67
3 Bàn thua 3
5.67 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 2
5.67 Sút trúng cầu môn 4.33
48.33% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.5
2.2 Bàn thua 2.1
5.6 Phạt góc 5.4
1.9 Thẻ vàng 1.5
5.2 Sút trúng cầu môn 4
44.9% Kiểm soát bóng 48.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sogndal (23trận)
Chủ Khách
Egersunds IK (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
4
4
HT-H/FT-T
2
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
3
2
1
1
HT-H/FT-H
2
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
0
HT-B/FT-B
3
2
1
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593