BONGDANET
Livescore
Phong độ
Thuy Si vs Bosniaherzegovina

Kết quả trận Thụy Sĩ vs Bosnia-Herzegovina, 02h00 ngày 19/06

Phong độ & H2H Thuy Si vs Bosniaherzegovina — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Thụy Sĩ vs Bosnia-Herzegovina, 02h00 ngày 19/06

Vòng Group stage
02:00 ngày 19/06/2026
Thụy Sĩ
Đã kết thúc 4 - 1 (0 - 0)
Bosnia-Herzegovina 1
Địa điểm: Los Angeles Stadium
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.806
+2.5
2.01
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.826
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6 16
2-0
6.4 41
2-1
7.5 12
3-1
10 26
3-2
26 23
4-2
51 221
4-3
161 271
0-0
13
1-1
7.5
2-2
17
3-3
71
4-4
311
AOS
-

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Sĩ vs Bosnia-Herzegovina hôm nay ngày 19/06/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Sĩ vs Bosnia-Herzegovina tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Sĩ vs Bosnia-Herzegovina hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Thụy Sĩ vs Bosnia-Herzegovina

Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Phút
Bosnia-Herzegovina Bosnia-Herzegovina
Dan Ndoye Reviewed match var
56'
59'
match yellow.png Amar Dedic
61'
match yellow.png Edin Dzeko
63'
match change Ivan Basic
Ra sân: Benjamin Tahirovic
64'
match change Esmir Bajraktarevic
Ra sân: Edin Dzeko
Nico Elvedi match yellow.png
65'
Djibril Sow
Ra sân: Michel Aebischer
match change
71'
Ruben Vargas
Ra sân: Fabian Rieder
match change
71'
Johan Manzambi
Ra sân: Dan Ndoye
match change
71'
Johan Manzambi 1 - 0 match goal
74'
80'
match red Tarik Muharemovic
Ruben Vargas 2 - 0
Kiến tạo: Breel Embolo
match goal
84'
Luca Jaquez
Ra sân: Silvan Widmer
match change
86'
86'
match change Jovo Lukic
Ra sân: Ermedin Demirovic
86'
match change Amir Hadziahmetovic
Ra sân: Ivan Sunjic
Cedric Itten
Ra sân: Breel Embolo
match change
89'
Granit Xhaka 3 - 0 match pen
90'
90'
match goal 3 - 1 Ermin Mahmic
90'
match change Ermin Mahmic
Ra sân: Kerim Alajbegovic
Johan Manzambi 4 - 1
Kiến tạo: Ruben Vargas
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thụy Sĩ VS Bosnia-Herzegovina

Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Bosnia-Herzegovina Bosnia-Herzegovina
Giao bóng trước
match ok
13
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
18
7
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
7
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
21
 
Đánh đầu
 
21
2
 
Cứu thua
 
3
14
 
Cản phá thành công
 
3
4
 
Thử thách
 
12
23
 
Long pass
 
12
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
1
11
 
Đánh đầu thành công
 
10
3
 
Cản sút
 
1
14
 
Rê bóng thành công
 
2
3
 
Đánh chặn
 
5
21
 
Ném biên
 
8
587
 
Số đường chuyền
 
353
88%
 
Chuyền chính xác
 
81%
115
 
Pha tấn công
 
65
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
2.01
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.24
1.22
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.24
2.42
 
Cú sút trúng đích
 
0.15
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
22
 
Số quả tạt chính xác
 
12
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
19
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Cedric Itten
15
Djibril Sow
17
Ruben Vargas
25
Luca Jaquez
9
Johan Manzambi
12
Yvon Mvogo
6
Denis Zakaria
18
Eray Cömert
16
Christian Fassnacht
19
Noah Okafor
23
Zeki Amdouni
14
Ardon Jashari
21
Marvin Keller
24
Aurele Amenda
Thụy Sĩ Thụy Sĩ 4-3-1-2
4-4-2 Bosnia-Herzegovina Bosnia-Herzegovina
1
Kobel
13
Rodrigue...
5
Akanji
4
Elvedi
3
Widmer
8
Freuler
10
Xhaka
20
Aebische...
22
Rieder
11
Ndoye
7
Embolo
1
Vasilj
7
Dedic
18
Katic
4
Muharemo...
5
Kolasina...
15
Memic
6
Tahirovi...
14
Sunjic
19
Alajbego...
10
Demirovi...
11
Dzeko

Substitutes

25
Jovo Lukic
16
Amir Hadziahmetovic
13
Ivan Basic
20
Esmir Bajraktarevic
26
Ermin Mahmic
24
Arjan Malic
12
Mladen Jurkas
3
Dennis Hadzikadunic
21
Stjepan Radeljic
2
Nihad Mujakic
22
Martin Zlomislic
17
Dzenis Burnic
9
Samed Bazdar
8
Armin Gigovic
23
Haris Tabakovic
Đội hình dự bị
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Cedric Itten 26
Djibril Sow 15
Ruben Vargas 17
Luca Jaquez 25
2 Johan Manzambi 9
Yvon Mvogo 12
Denis Zakaria 6
Eray Cömert 18
Christian Fassnacht 16
Noah Okafor 19
Zeki Amdouni 23
Ardon Jashari 14
Marvin Keller 21
Aurele Amenda 24
Thụy Sĩ Bosnia-Herzegovina
25 Jovo Lukic
16 Amir Hadziahmetovic
13 Ivan Basic
20 Esmir Bajraktarevic
26 Ermin Mahmic
24 Arjan Malic
12 Mladen Jurkas
3 Dennis Hadzikadunic
21 Stjepan Radeljic
2 Nihad Mujakic
22 Martin Zlomislic
17 Dzenis Burnic
9 Samed Bazdar
8 Armin Gigovic
23 Haris Tabakovic

Dữ liệu đội bóng:Thụy Sĩ vs Bosnia-Herzegovina

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 2
6.33 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
6 Sút trúng cầu môn 3.67
61.67% Kiểm soát bóng 43.67%
12.33 Phạm lỗi 15.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.6
1.1 Bàn thua 1.2
4.3 Phạt góc 4.4
0.7 Thẻ vàng 2.1
4.8 Sút trúng cầu môn 4.8
59.8% Kiểm soát bóng 49.5%
9.8 Phạm lỗi 13.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thụy Sĩ (7trận)
Chủ Khách
Bosnia-Herzegovina (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
0
HT-H/FT-T
2
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
1
HT-B/FT-H
0
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593