BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Brazil vs Haiti

Kết quả trận Brazil vs Haiti, 07h30 ngày 20/06

Theo dõi trực tiếp Brazil vs Haiti trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Kết quả trận Brazil vs Haiti, 07h30 ngày 20/06

Vòng Group stage
07:30 ngày 20/06/2026
Brazil
Đã kết thúc 3 - 0 (3 - 0)
Haiti
Địa điểm: Philadelphia Stadium
Thời tiết: Trong lành, 29℃~30℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-5.25
1.95
+5.25
1.75
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.92
Xỉu
1.88
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 55
2-0
5.9 205
2-1
13.5 5.6
3-1
12.5 6.8
3-2
55 15.5
4-2
65 250
4-3
225 250
0-0
30
1-1
21
2-2
60
3-3
165
4-4
250
AOS
3.77

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brazil vs Haiti hôm nay ngày 20/06/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brazil vs Haiti tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brazil vs Haiti hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brazil vs Haiti

Brazil Brazil
Phút
Haiti Haiti
4'
match yellow.png Carlens Arcus
Matheus Cunha 1 - 0 match goal
23'
Matheus Cunha 2 - 0
Kiến tạo: Vinícius Júnior
match goal
36'
Rayan Vitor
Ra sân: Raphael Dias Belloli
match change
40'
45'
match yellow.png Frantzdy Pierrot
Vinícius Júnior 3 - 0
Kiến tạo: Lucas Tolentino Coelho de Lima
match goal
45'
46'
match change Dominique Simon
Ra sân: Carlens Arcus
46'
match change Wilson Isidor
Ra sân: Frantzdy Pierrot
63'
match change Louicius Don Deedson
Ra sân: Josue Casimir
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
match change
64'
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Ra sân: Matheus Cunha
match change
64'
Douglas Santos match yellow.png
65'
71'
match change Lenny Joseph
Ra sân: Ruben Providence
72'
match yellow.png Danley Jean Jacques
81'
match change Derrick Etienne
Ra sân: Jean-Ricner Bellegarde
Danilo Dos Santos De Oliveira
Ra sân: Vinícius Júnior
match change
81'
Ederson Jose dos Santos
Ra sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
match change
81'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brazil VS Haiti

Brazil Brazil
Haiti Haiti
match ok
Giao bóng trước
8
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
13
8
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
21
 
Đánh đầu
 
27
3
 
Cứu thua
 
2
21
 
Cản phá thành công
 
10
10
 
Thử thách
 
9
21
 
Long pass
 
31
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
3
14
 
Đánh đầu thành công
 
10
1
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
10
4
 
Đánh chặn
 
3
20
 
Ném biên
 
14
524
 
Số đường chuyền
 
399
88%
 
Chuyền chính xác
 
83%
102
 
Pha tấn công
 
94
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.56
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.23
1.55
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.13
1.56
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.23
2.31
 
Cú sút trúng đích
 
0.43
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
9
 
Số quả tạt chính xác
 
11
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
15
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Ederson Jose dos Santos
22
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
18
Danilo Dos Santos De Oliveira
19
Endrick Felipe Moreira de Sousa
26
Rayan Vitor
21
Luiz Henrique
6
Alex Sandro Lobo Silva
12
Weverton Pereira da Silva
17
Fabio Henrique Tavares
23
Ederson Santana de Moraes
15
Leo Pereira
14
Gleison Bremer Silva Nascimento
25
Igor Thiago
24
Roger Ibanez Da Silva
Brazil Brazil 4-3-3
5-4-1 Haiti Haiti
1
Becker
16
Santos
3
Magalhae...
4
Marquinh...
13
Silva
20
Lima
5
Casimiro
8
Moura
7
Júnior
9
2
Cunha
11
Belloli
1
Placide
2
Arcus
22
Duverne
4
Ade
5
Delcroix
8
Experien...
21
Casimir
17
Jacques
10
Bellegar...
15
Providen...
20
Pierrot

Substitutes

18
Wilson Isidor
16
Lenny Joseph
7
Derrick Etienne
25
Dominique Simon
11
Louicius Don Deedson
12
Alexandre Pierre
19
Yassin Fortune
23
Josue Duverger
24
Wilguens Paugain
6
Carl Sainte
13
Markhus Duke Lacroix
9
Duckens Nazon
14
Garven Michee Metusala
26
Woodensky Pierre
3
Keeto Thermoncy
Đội hình dự bị
Brazil Brazil
Ederson Jose dos Santos 2
Gabriel Teodoro Martinelli Silva 22
Danilo Dos Santos De Oliveira 18
Endrick Felipe Moreira de Sousa 19
Rayan Vitor 26
Luiz Henrique 21
Alex Sandro Lobo Silva 6
Weverton Pereira da Silva 12
Fabio Henrique Tavares 17
Ederson Santana de Moraes 23
Leo Pereira 15
Gleison Bremer Silva Nascimento 14
Igor Thiago 25
Roger Ibanez Da Silva 24
Brazil Haiti
18 Wilson Isidor
16 Lenny Joseph
7 Derrick Etienne
25 Dominique Simon
11 Louicius Don Deedson
12 Alexandre Pierre
19 Yassin Fortune
23 Josue Duverger
24 Wilguens Paugain
6 Carl Sainte
13 Markhus Duke Lacroix
9 Duckens Nazon
14 Garven Michee Metusala
26 Woodensky Pierre
3 Keeto Thermoncy

Dữ liệu đội bóng:Brazil vs Haiti

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 2.67
5.33 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 2.33
7 Sút trúng cầu môn 2.33
60% Kiểm soát bóng 42.67%
9.33 Phạm lỗi 18.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 1.5
4.9 Phạt góc 3.1
1.5 Thẻ vàng 2
6.6 Sút trúng cầu môn 3
55.2% Kiểm soát bóng 47.5%
11.5 Phạm lỗi 13.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brazil (8trận)
Chủ Khách
Haiti (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
1
1
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
2
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593