BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Ecuador vs Curacao

Kết quả trận Ecuador vs Curacao, 07h00 ngày 21/06

Theo dõi trực tiếp Ecuador vs Curacao trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Kết quả trận Ecuador vs Curacao, 07h00 ngày 21/06

Vòng Group stage
07:00 ngày 21/06/2026
Ecuador
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Curacao
Địa điểm: Arrowhead Stadium
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.5
1.806
+4.5
2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.952
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 38
2-0
5.3 140
2-1
11.5 5.7
3-1
12 8.2
3-2
48 16
4-2
65 250
4-3
200 250
0-0
20
1-1
16.5
2-2
46
3-3
155
4-4
250
AOS
5.4

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ecuador vs Curacao hôm nay ngày 21/06/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ecuador vs Curacao tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ecuador vs Curacao hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ecuador vs Curacao

Ecuador Ecuador
Phút
Curacao Curacao
Jordy Alcivar match yellow.png
38'
39'
match yellow.png Leandro Bacuna
Kevin Rodriguez
Ra sân: Jordy Alcivar
match change
46'
53'
match yellow.png Juninho Bacuna
Gonzalo Jordy Plata Jimenez Reviewed match var
55'
56'
match yellow.png Livano Comenencia
Nilson David Angulo Ramirez
Ra sân: Pervis Josue Estupinan Tenorio
match change
70'
75'
match change Kenji Gorre
Ra sân: Juninho Bacuna
75'
match yellow.png Jurien Gaari
76'
match change Jearl Margaritha
Ra sân: Tahith Chong
76'
match change Roshon Van Eijma
Ra sân: Deveron Fonville
Gonzalo Jordy Plata Jimenez Reviewed match var
81'
Angelo Preciado
Ra sân: Alan Steven Franco Palma
match change
83'
83'
match change Gervane Kastaneer
Ra sân: Jurgen Locadia
84'
match change Godfried Roemeratoe
Ra sân: Livano Comenencia
Jordy Josue Caicedo Medina
Ra sân: John Yeboah Zamora
match change
89'
90'
match yellow.png Gervane Kastaneer

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ecuador VS Curacao

Ecuador Ecuador
Curacao Curacao
match ok
Giao bóng trước
27
 
Tổng cú sút
 
10
15
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
10
9
 
Phạt góc
 
0
10
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
5
75%
 
Kiểm soát bóng
 
25%
28
 
Đánh đầu
 
32
3
 
Cứu thua
 
15
11
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
8
13
 
Long pass
 
14
12
 
Successful center
 
1
4
 
Substitution
 
5
10
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
15
 
Đánh đầu thành công
 
15
2
 
Cản sút
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
6
8
 
Đánh chặn
 
10
18
 
Ném biên
 
15
645
 
Số đường chuyền
 
225
90%
 
Chuyền chính xác
 
70%
156
 
Pha tấn công
 
68
95
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
75%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
25%
6
 
Cơ hội lớn
 
0
6
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
21
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
3.05
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.48
1.62
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.48
1.43
 
xG Set Play
 
0
3.05
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.48
2.48
 
Cú sút trúng đích
 
0.93
45
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
32
 
Số quả tạt chính xác
 
1
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
16
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Angelo Preciado
16
Jordy Josue Caicedo Medina
20
Nilson David Angulo Ramirez
11
Kevin Rodriguez
25
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
2
Felix Eduardo Torres Caicedo
8
Anthony Valencia
14
Alan Minda
22
Gonzalo Valle
10
Kendry Paez
18
Denil Castillo
4
Joel Leandro Ordonez Guerrero
24
Jeremy Arevalo
26
Yaimar Medina
12
Moisés Ramírez
Ecuador Ecuador 3-1-4-2
5-4-1 Curacao Curacao
1
Galindez
3
Hincapie
6
Tenorio
21
Palma
5
Alcivar
7
Tenorio
23
Caicedo
15
Uca
9
Zamora
13
Valencia
19
Jimenez
1
Room
20
Brenet
3
Gaari
18
Obispo
5
Floranus
24
Fonville
21
Chong
8
Comenenc...
10
Bacuna
7
Bacuna
9
Locadia

Substitutes

14
Kenji Gorre
6
Godfried Roemeratoe
16
Jearl Margaritha
19
Gervane Kastaneer
4
Roshon Van Eijma
23
Riechedly Bazoer
17
Brandley Kuwas
26
Trevor Doornbusch
12
Sontje Hansen
2
Shurandy Sambo
15
Arjany Martha
22
Kevin Felida
13
Tyrese Noslin
25
Tyrick Bodak
11
Jeremy Antonisse
Đội hình dự bị
Ecuador Ecuador
Angelo Preciado 17
Jordy Josue Caicedo Medina 16
Nilson David Angulo Ramirez 20
Kevin Rodriguez 11
Jackson Gabriel Porozo Vernaza 25
Felix Eduardo Torres Caicedo 2
Anthony Valencia 8
Alan Minda 14
Gonzalo Valle 22
Kendry Paez 10
Denil Castillo 18
Joel Leandro Ordonez Guerrero 4
Jeremy Arevalo 24
Yaimar Medina 26
Moisés Ramírez 12
Ecuador Curacao
14 Kenji Gorre
6 Godfried Roemeratoe
16 Jearl Margaritha
19 Gervane Kastaneer
4 Roshon Van Eijma
23 Riechedly Bazoer
17 Brandley Kuwas
26 Trevor Doornbusch
12 Sontje Hansen
2 Shurandy Sambo
15 Arjany Martha
22 Kevin Felida
13 Tyrese Noslin
25 Tyrick Bodak
11 Jeremy Antonisse

Dữ liệu đội bóng:Ecuador vs Curacao

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 3
4 Phạt góc 1.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
6 Sút trúng cầu môn 2.33
56.33% Kiểm soát bóng 32.33%
8.33 Phạm lỗi 10.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.5
0.6 Bàn thua 2.1
4.6 Phạt góc 2.3
1.8 Thẻ vàng 1.4
4.8 Sút trúng cầu môn 3.4
59% Kiểm soát bóng 45.8%
12.6 Phạm lỗi 9.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ecuador (7trận)
Chủ Khách
Curacao (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
0
3
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
1
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593