BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Ecuador vs Duc

Kết quả trận Ecuador vs Đức, 03h00 ngày 26/06

Theo dõi trực tiếp Ecuador vs Duc trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh. Giải: world cup. KQBD giải này

Kết quả trận Ecuador vs Đức, 03h00 ngày 26/06

Vòng Group stage
03:00 ngày 26/06/2026
Ecuador
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Đức
Địa điểm: New York/New Jersey Stadium
Thời tiết: Trong lành, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.884
-1
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.813
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.87
Chẵn
2.03
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 7.8
2-0
27 9.2
2-1
14 80
3-1
44 250
3-2
40 230
4-2
165 46
4-3
220 105
0-0
13.5
1-1
7
2-2
15
3-3
50
4-4
235
AOS
22

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ecuador vs Đức hôm nay ngày 26/06/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ecuador vs Đức tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ecuador vs Đức hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ecuador vs Đức

Ecuador Ecuador
Phút
Đức Đức
2'
match goal 0 - 1 Leroy Sane
Kiến tạo: Florian Wirtz
Nilson David Angulo Ramirez 1 - 1
Kiến tạo: Pedro Jeampierre Vite Uca
match goal
9'
Piero Hincapie match yellow.png
43'
44'
match yellow.png Aleksandar Pavlovic
46'
match var Kai Havertz Penalty cancelled
46'
match change Angelo Stiller
Ra sân: Aleksandar Pavlovic
Alan Steven Franco Palma match yellow.png
50'
60'
match change Deniz Undav
Ra sân: Kai Havertz
60'
match change Malick Thiaw
Ra sân: Joshua Kimmich
64'
match change Maximilian Beier
Ra sân: Felix Nmecha
Angelo Preciado
Ra sân: Alan Steven Franco Palma
match change
64'
Kevin Rodriguez
Ra sân: Enner Valencia
match change
64'
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Ra sân: Piero Hincapie
match change
71'
73'
match change Pascal Gross
Ra sân: Florian Wirtz
Gonzalo Jordy Plata Jimenez 2 - 1
Kiến tạo: Kevin Rodriguez
match goal
77'
Jordy Josue Caicedo Medina
Ra sân: Nilson David Angulo Ramirez
match change
85'
Felix Eduardo Torres Caicedo
Ra sân: John Yeboah Zamora
match change
85'
Gonzalo Jordy Plata Jimenez match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ecuador VS Đức

Ecuador Ecuador
Đức Đức
Giao bóng trước
match ok
3
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Cản sút
 
5
10
 
Sút Phạt
 
15
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
378
 
Số đường chuyền
 
592
83%
 
Chuyền chính xác
 
87%
15
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
0
20
 
Đánh đầu
 
20
9
 
Đánh đầu thành công
 
11
2
 
Cứu thua
 
1
16
 
Rê bóng thành công
 
13
5
 
Substitution
 
5
9
 
Đánh chặn
 
7
18
 
Ném biên
 
21
16
 
Cản phá thành công
 
13
12
 
Thử thách
 
4
3
 
Successful center
 
5
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
24
 
Long pass
 
17
102
 
Pha tấn công
 
113
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.65
1.27
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.65
1.63
 
Cú sút trúng đích
 
0.94
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
13
 
Số quả tạt chính xác
 
16
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
30
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Pervis Josue Estupinan Tenorio
17
Angelo Preciado
2
Felix Eduardo Torres Caicedo
16
Jordy Josue Caicedo Medina
11
Kevin Rodriguez
25
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
5
Jordy Alcivar
8
Anthony Valencia
14
Alan Minda
22
Gonzalo Valle
10
Kendry Paez
18
Denil Castillo
24
Jeremy Arevalo
26
Yaimar Medina
12
Moisés Ramírez
Ecuador Ecuador 4-4-2
3-4-2-1 Đức Đức
1
Galindez
3
Hincapie
6
Tenorio
4
Guerrero
21
Palma
20
Ramirez
15
Uca
23
Caicedo
9
Zamora
13
Valencia
19
Jimenez
1
Neuer
6
Kimmich
4
Tah
2
Rudiger
19
Sane
23
Nmecha
5
Pavlovic
22
Raum
10
Musiala
17
Wirtz
7
Havertz

Substitutes

13
Pascal Gross
26
Deniz Undav
14
Maximilian Beier
24
Malick Thiaw
16
Angelo Stiller
12
Oliver Baumann
8
Leon Goretzka
21
Alexander Nubel
20
Nadiem Amiri
3
Waldemar Anton
9
Jamie Leweling
11
Nick Woltemade
25
Forzan Assan Ouedraogo
Đội hình dự bị
Ecuador Ecuador
Pervis Josue Estupinan Tenorio 7
Angelo Preciado 17
Felix Eduardo Torres Caicedo 2
Jordy Josue Caicedo Medina 16
Kevin Rodriguez 11
Jackson Gabriel Porozo Vernaza 25
Jordy Alcivar 5
Anthony Valencia 8
Alan Minda 14
Gonzalo Valle 22
Kendry Paez 10
Denil Castillo 18
Jeremy Arevalo 24
Yaimar Medina 26
Moisés Ramírez 12
Ecuador Đức
13 Pascal Gross
26 Deniz Undav
14 Maximilian Beier
24 Malick Thiaw
16 Angelo Stiller
12 Oliver Baumann
8 Leon Goretzka
21 Alexander Nubel
20 Nadiem Amiri
3 Waldemar Anton
9 Jamie Leweling
11 Nick Woltemade
25 Forzan Assan Ouedraogo

Dữ liệu đội bóng:Ecuador vs Đức

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.33
4 Phạt góc 6.67
1.33 Thẻ vàng 1
6 Sút trúng cầu môn 5.33
56.33% Kiểm soát bóng 65.33%
8.33 Phạm lỗi 11
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 3.1
0.6 Bàn thua 1
4.6 Phạt góc 7.1
1.8 Thẻ vàng 1
4.8 Sút trúng cầu môn 7.6
59% Kiểm soát bóng 63.3%
12.6 Phạm lỗi 11.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ecuador (7trận)
Chủ Khách
Đức (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
3
0
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
2
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593