BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Ha Lan vs Thuy Dien

Kết quả trận Hà Lan vs Thụy Điển, 00h00 ngày 21/06

Theo dõi trực tiếp Ha Lan vs Thuy Dien trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Kết quả trận Hà Lan vs Thụy Điển, 00h00 ngày 21/06

Vòng Group stage
00:00 ngày 21/06/2026
Hà Lan
Đã kết thúc 5 - 1 (2 - 0)
Thụy Điển
Địa điểm: Houston Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.806
+1.5
2.01
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 15.5
2-0
9.4 32
2-1
7.7 16
3-1
12.5 38
3-2
18 30
4-2
38 140
4-3
90 160
0-0
15.5
1-1
7.4
2-2
12
3-3
42
4-4
175
AOS
19.5

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hà Lan vs Thụy Điển hôm nay ngày 21/06/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hà Lan vs Thụy Điển tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hà Lan vs Thụy Điển hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hà Lan vs Thụy Điển

Hà Lan Hà Lan
Phút
Thụy Điển Thụy Điển
Brian Brobbey 1 - 0
Kiến tạo: Cody Gakpo
match goal
5'
Brian Brobbey 2 - 0
Kiến tạo: Denzel Dumfries
match goal
17'
Crysencio Summerville
Ra sân: Donyell Malen
match change
46'
Cody Gakpo 3 - 0
Kiến tạo: Denzel Dumfries
match goal
47'
53'
match yellow.png Gabriel Gudmundsson
Cody Gakpo 4 - 0
Kiến tạo: Crysencio Summerville
match goal
54'
55'
match change Anthony Elanga
Ra sân: Alexander Bernhardsson
56'
match change Lucas Bergvall
Ra sân: Benjamin Nygren
56'
match change Besfort Zeneli
Ra sân: Jesper Karlstrom
Teun Koopmeiners
Ra sân: Frenkie De Jong
match change
59'
Guus Til
Ra sân: Tijani Reijnders
match change
59'
59'
match goal 4 - 1 Anthony Elanga
Kiến tạo: Alexander Isak
Memphis Depay
Ra sân: Brian Brobbey
match change
72'
75'
match yellow.png Yasin Ayari
79'
match change Taha Abdi Ali
Ra sân: Yasin Ayari
80'
match yellow.png Lucas Bergvall
Crysencio Summerville 5 - 1
Kiến tạo: Memphis Depay
match goal
89'
90'
match change Elliot Stroud
Ra sân: Gabriel Gudmundsson
Noa Lang
Ra sân: Cody Gakpo
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hà Lan VS Thụy Điển

Hà Lan Hà Lan
Thụy Điển Thụy Điển
match ok
Giao bóng trước
10
 
Tổng cú sút
 
16
7
 
Sút trúng cầu môn
 
8
9
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Phạt góc
 
5
12
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
32
 
Đánh đầu
 
22
7
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
18
8
 
Thử thách
 
5
18
 
Long pass
 
7
5
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
5
14
 
Đánh đầu thành công
 
13
1
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
9
3
 
Đánh chặn
 
7
13
 
Ném biên
 
22
450
 
Số đường chuyền
 
424
88%
 
Chuyền chính xác
 
85%
109
 
Pha tấn công
 
65
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
2.47
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.99
2.47
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.68
2.47
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.99
4.16
 
Cú sút trúng đích
 
1.71
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
15
 
Số quả tạt chính xác
 
21
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
24
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Memphis Depay
16
Guus Til
20
Teun Koopmeiners
17
Noa Lang
24
Crysencio Summerville
3
Marten de Roon
23
Mark Flekken
9
Wout Weghorst
5
Nathan Ake
7
Justin Kluivert
2
Lutsharel Geertruida
13
Robin Roefs
12
Mats Wieffer
25
Jorrel Hato
Hà Lan Hà Lan 4-3-3
3-1-4-2 Thụy Điển Thụy Điển
1
Verbrugg...
15
Ven
4
Dijk
6
Hecke
22
Dumfries
14
Reijnder...
21
Jong
8
Gravenbe...
11
2
Gakpo
19
2
Brobbey
18
Malen
23
Nordfeld...
2
Lagerbie...
4
Hien
3
Nilsson-...
16
Karlstro...
21
Bernhard...
10
Nygren
18
Ayari
5
Gudmunds...
17
Gyokeres
9
Isak

Substitutes

11
Anthony Elanga
22
Besfort Zeneli
7
Lucas Bergvall
24
Elliot Stroud
26
Taha Abdi Ali
13
Ken Sema
19
Mattias Svanberg
20
Eric Smith
25
Gustaf Nilsson
15
Carl Starfelt
12
Viktor Johansson
14
Hjalmar Ekdal
8
Daniel Svensson
1
Jacob Widell Zetterstrom
6
Herman Johansson
Đội hình dự bị
Hà Lan Hà Lan
Memphis Depay 10
Guus Til 16
Teun Koopmeiners 20
Noa Lang 17
Crysencio Summerville 24
Marten de Roon 3
Mark Flekken 23
Wout Weghorst 9
Nathan Ake 5
Justin Kluivert 7
Lutsharel Geertruida 2
Robin Roefs 13
Mats Wieffer 12
Jorrel Hato 25
Hà Lan Thụy Điển
11 Anthony Elanga
22 Besfort Zeneli
7 Lucas Bergvall
24 Elliot Stroud
26 Taha Abdi Ali
13 Ken Sema
19 Mattias Svanberg
20 Eric Smith
25 Gustaf Nilsson
15 Carl Starfelt
12 Viktor Johansson
14 Hjalmar Ekdal
8 Daniel Svensson
1 Jacob Widell Zetterstrom
6 Herman Johansson

Dữ liệu đội bóng:Hà Lan vs Thụy Điển

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 2.33
4.33 Phạt góc 5.67
0 Thẻ vàng 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 6.67
50.67% Kiểm soát bóng 48.67%
12.33 Phạm lỗi 11
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.8
1 Bàn thua 2.1
4.5 Phạt góc 4.5
0.5 Thẻ vàng 1.5
4.9 Sút trúng cầu môn 4.8
52.6% Kiểm soát bóng 47.9%
10.9 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hà Lan (8trận)
Chủ Khách
Thụy Điển (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
2
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593