BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Na Uy vs Phap

Kết quả trận Na Uy vs Pháp, 02h00 ngày 27/06

Theo dõi trực tiếp Na Uy vs Phap trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh. Giải: world cup. KQBD giải này

Kết quả trận Na Uy vs Pháp, 02h00 ngày 27/06

Vòng Group stage
02:00 ngày 27/06/2026
Na Uy
Đã kết thúc 1 - 4 (1 - 3)
Pháp
Địa điểm: Boston Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.9
-2
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
23 9.4
2-0
46 7.9
2-1
21 121
3-1
61 201
3-2
51 171
4-2
151 26
4-3
171 -
0-0
21
1-1
9.9
2-2
17.5
3-3
31
4-4
101
AOS
-

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Na Uy vs Pháp hôm nay ngày 27/06/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Na Uy vs Pháp tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Na Uy vs Pháp hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Na Uy vs Pháp

Na Uy Na Uy
Phút
Pháp Pháp
7'
match goal 0 - 1 Ousmane Dembele
Kiến tạo: Kylian Mbappe
Patrick Berg match yellow.png
10'
20'
match goal 0 - 2 Ousmane Dembele
Kiến tạo: Kylian Mbappe
Thelo Aasgaard 1 - 2
Kiến tạo: Andreas Schjelderup
match goal
21'
32'
match goal 1 - 3 Ousmane Dembele
Kiến tạo: Aurelien Tchouameni
Morten Thorsby
Ra sân: Kristian Thorstvedt
match change
46'
Marcus Holmgren Pedersen
Ra sân: Fredrik Andre Bjorkan
match change
46'
Jorgen Strand Larsen match hong pen
50'
65'
match change Bradley Barcola
Ra sân: Ousmane Dembele
65'
match change Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Michael Olise
Sondre Klingen Langas
Ra sân: Henrik Falchener
match change
66'
74'
match yellow.png Aurelien Tchouameni
76'
match change Ibrahima Konate
Ra sân: Dayot Upamecano
Jens Petter Hauge
Ra sân: Andreas Schjelderup
match change
83'
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Ra sân: Oscar Bobb
match change
83'
87'
match change Jean Philippe Mateta
Ra sân: Kylian Mbappe
87'
match change Malo Gusto
Ra sân: Jules Kounde
90'
match goal 1 - 4 Desire Doue
Kiến tạo: Bradley Barcola

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Na Uy VS Pháp

Na Uy Na Uy
Pháp Pháp
match ok
Giao bóng trước
4
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
18
4
 
Sút trúng cầu môn
 
9
3
 
Sút ra ngoài
 
6
3
 
Cản sút
 
3
10
 
Sút Phạt
 
9
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
421
 
Số đường chuyền
 
555
81%
 
Chuyền chính xác
 
86%
9
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
2
21
 
Đánh đầu
 
1
7
 
Đánh đầu thành công
 
14
5
 
Cứu thua
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Substitution
 
5
7
 
Đánh chặn
 
7
23
 
Ném biên
 
12
0
 
Dội cột/xà
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
13
13
 
Thử thách
 
11
3
 
Successful center
 
3
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
18
 
Long pass
 
28
89
 
Pha tấn công
 
103
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
4
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.7
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.5
0.59
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.33
0.91
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.5
1.41
 
Cú sút trúng đích
 
3
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
9
 
Số quả tạt chính xác
 
10
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
16
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Morten Thorsby
23
Jens Petter Hauge
16
Marcus Holmgren Pedersen
20
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
24
Sondre Klingen Langas
1
Orjan Haskjold Nyland
10
Martin Odegaard
7
Alexander Sorloth
9
Erling Haaland
26
Julian Ryerson
8
Sander Berge
3
Kristoffer Ajer
12
Sander Tangvik
5
David Moller Wolfe
17
Torbjorn Heggem
Na Uy Na Uy 4-3-3
4-2-3-1 Pháp Pháp
13
Selvik
15
Bjorkan
4
Ostigard
25
Falchene...
14
Aursnes
19
Aasgaard
6
Berg
18
Thorstve...
21
Schjelde...
11
Larsen
22
Bobb
16
Maignan
5
Kounde
4
Upamecan...
26
Lacroix
19
Hernande...
8
Tchouame...
6
Kone
7
3
Dembele
11
Olise
20
Doue
10
Mbappe

Substitutes

22
Jean Philippe Mateta
15
Ibrahima Konate
24
Mathis Ryan Cherki
2
Malo Gusto
12
Bradley Barcola
3
Lucas Digne
1
Brice Samba
13
Ngolo Kante
14
Adrien Rabiot
21
Lucas Hernandez
9
Marcus Thuram
17
William Saliba
25
Maghnes Akliouche
23
Robin Risser
18
Warren Zaire-Emery
Đội hình dự bị
Na Uy Na Uy
Morten Thorsby 2
Jens Petter Hauge 23
Marcus Holmgren Pedersen 16
Antonio Eromonsele Nordby Nusa 20
Sondre Klingen Langas 24
Orjan Haskjold Nyland 1
Martin Odegaard 10
Alexander Sorloth 7
Erling Haaland 9
Julian Ryerson 26
Sander Berge 8
Kristoffer Ajer 3
Sander Tangvik 12
David Moller Wolfe 5
Torbjorn Heggem 17
Na Uy Pháp
22 Jean Philippe Mateta
15 Ibrahima Konate
24 Mathis Ryan Cherki
2 Malo Gusto
12 Bradley Barcola
3 Lucas Digne
1 Brice Samba
13 Ngolo Kante
14 Adrien Rabiot
21 Lucas Hernandez
9 Marcus Thuram
17 William Saliba
25 Maghnes Akliouche
23 Robin Risser
18 Warren Zaire-Emery

Dữ liệu đội bóng:Na Uy vs Pháp

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 3.33
2.33 Bàn thua 0.67
4.67 Phạt góc 4
0.33 Thẻ vàng 0.33
5.33 Sút trúng cầu môn 6
48.67% Kiểm soát bóng 56.33%
11.67 Phạm lỗi 7
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2.8
1.4 Bàn thua 1
5.3 Phạt góc 5.6
0.6 Thẻ vàng 0.9
4.6 Sút trúng cầu môn 6
52.7% Kiểm soát bóng 62.6%
9.5 Phạm lỗi 9.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Na Uy (7trận)
Chủ Khách
Pháp (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
2
0
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
0
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593