BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Nhat Ban vs Thuy Dien

Kết quả trận Nhật Bản vs Thụy Điển, 06h00 ngày 26/06

Theo dõi trực tiếp Nhat Ban vs Thuy Dien trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh. Giải: world cup. KQBD giải này

Kết quả trận Nhật Bản vs Thụy Điển, 06h00 ngày 26/06

Vòng Group stage
06:00 ngày 26/06/2026
Nhật Bản
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Thụy Điển
Địa điểm: Dallas Stadium
Thời tiết: Trong lành, 31℃~32℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.847
+0.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.961
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.01
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 10
2-0
12.5 17.5
2-1
9 29
3-1
17.5 65
3-2
25 50
4-2
70 95
4-3
125 165
0-0
12
1-1
6.2
2-2
12.5
3-3
38
4-4
215
AOS
40

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nhật Bản vs Thụy Điển hôm nay ngày 26/06/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nhật Bản vs Thụy Điển tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nhật Bản vs Thụy Điển hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nhật Bản vs Thụy Điển

Nhật Bản Nhật Bản
Phút
Thụy Điển Thụy Điển
32'
match yellow.png Isak Hien
37'
match change Lucas Bergvall
Ra sân: Isak Hien
Shogo Taniguchi
Ra sân: Ko Itakura
match change
39'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nhật Bản VS Thụy Điển

Nhật Bản Nhật Bản
Thụy Điển Thụy Điển
Giao bóng trước
match ok
2
 
Phạt góc
 
8
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
8
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Cản sút
 
3
11
 
Sút Phạt
 
20
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
446
 
Số đường chuyền
 
395
85%
 
Chuyền chính xác
 
79%
20
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Việt vị
 
2
24
 
Đánh đầu
 
34
17
 
Đánh đầu thành công
 
12
4
 
Cứu thua
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
3
5
 
Substitution
 
5
6
 
Đánh chặn
 
4
14
 
Ném biên
 
18
0
 
Dội cột/xà
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
3
4
 
Thử thách
 
5
4
 
Successful center
 
4
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
20
 
Long pass
 
18
78
 
Pha tấn công
 
92
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.61
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.21
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.61
1.27
 
Cú sút trúng đích
 
0.83
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
13
 
Số quả tạt chính xác
 
16
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
40
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Tsuyoshi Watanabe
19
Koki Ogawa
5
Yuto Nagatomo
3
Shogo Taniguchi
14
Junya Ito
6
Shuto Machino
17
Yuito Suzuki
24
Kaishu Sano
26
Kento Shiogai
9
Keisuke Goto
25
Junnosuke Suzuki
23
Tomoki Hayakawa
12
Keisuke Osako
22
Takehiro Tomiyasu
Nhật Bản Nhật Bản 3-4-2-1
3-4-3 Thụy Điển Thụy Điển
1
Suzuki
21
Ito
4
Itakura
20
Seko
13
Nakamura
15
Kamada
7
Tanaka
2
Sugawara
11
Maeda
10
Doan
18
Ueda
1
Zetterst...
2
Lagerbie...
4
Hien
5
Gudmunds...
21
Bernhard...
3
Nilsson-...
18
Ayari
24
Stroud
11
Elanga
17
Gyokeres
9
Isak

Substitutes

7
Lucas Bergvall
13
Ken Sema
15
Carl Starfelt
10
Benjamin Nygren
8
Daniel Svensson
22
Besfort Zeneli
23
Kristoffer Nordfeldt
19
Mattias Svanberg
20
Eric Smith
16
Jesper Karlstrom
25
Gustaf Nilsson
12
Viktor Johansson
14
Hjalmar Ekdal
26
Taha Abdi Ali
6
Herman Johansson
Đội hình dự bị
Nhật Bản Nhật Bản
Tsuyoshi Watanabe 16
Koki Ogawa 19
Yuto Nagatomo 5
Shogo Taniguchi 3
Junya Ito 14
Shuto Machino 6
Yuito Suzuki 17
Kaishu Sano 24
Kento Shiogai 26
Keisuke Goto 9
Junnosuke Suzuki 25
Tomoki Hayakawa 23
Keisuke Osako 12
Takehiro Tomiyasu 22
Nhật Bản Thụy Điển
7 Lucas Bergvall
13 Ken Sema
15 Carl Starfelt
10 Benjamin Nygren
8 Daniel Svensson
22 Besfort Zeneli
23 Kristoffer Nordfeldt
19 Mattias Svanberg
20 Eric Smith
16 Jesper Karlstrom
25 Gustaf Nilsson
12 Viktor Johansson
14 Hjalmar Ekdal
26 Taha Abdi Ali
6 Herman Johansson

Dữ liệu đội bóng:Nhật Bản vs Thụy Điển

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 2.33
3 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 6.67
48.33% Kiểm soát bóng 48.67%
16 Phạm lỗi 11
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.8
0.7 Bàn thua 2.1
3.7 Phạt góc 4.5
1.1 Thẻ vàng 1.5
4.6 Sút trúng cầu môn 4.8
46.3% Kiểm soát bóng 47.9%
13.8 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nhật Bản (7trận)
Chủ Khách
Thụy Điển (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
2
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
2
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593