BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Tay Ban Nha vs A Rap Xeut

Kết quả trận Tây Ban Nha vs Ả Rập Xê-út, 23h00 ngày 21/06

Theo dõi trực tiếp Tay Ban Nha vs A Rap Xeut trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Kết quả trận Tây Ban Nha vs Ả Rập Xê-út, 23h00 ngày 21/06

Vòng Group stage
23:00 ngày 21/06/2026
Tây Ban Nha
Đã kết thúc 4 - 0 (3 - 0)
Ả Rập Xê-út
Địa điểm: Atlanta Stadium
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-6
1.925
+6
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 55
2-0
6.4 170
2-1
13.5 5.9
3-1
11.5 7.3
3-2
40 13.5
4-2
42 250
4-3
195 250
0-0
32
1-1
22
2-2
50
3-3
175
4-4
250
AOS
3.53

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tây Ban Nha vs Ả Rập Xê-út hôm nay ngày 21/06/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tây Ban Nha vs Ả Rập Xê-út tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tây Ban Nha vs Ả Rập Xê-út hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tây Ban Nha vs Ả Rập Xê-út

Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Phút
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út
Lamine Yamal 1 - 0
Kiến tạo: Mikel Oyarzabal
match goal
10'
Mikel Oyarzabal 2 - 0
Kiến tạo: Aymeric Laporte
match goal
21'
Mikel Oyarzabal 3 - 0
Kiến tạo: Dani Olmo
match goal
24'
30'
match yellow.png Salem Al Dawsari
Ferran Torres Garcia
Ra sân: Mikel Oyarzabal
match change
46'
46'
match change Mohamed Kanno
Ra sân: Abdullah Al Khaibari
Yeremi Pino
Ra sân: Lamine Yamal
match change
46'
46'
match change Abdulla Al Hamdan
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Hassan Altambakti(OW) 4 - 0 match phan luoi
49'
60'
match change Mohammed Abu Al-Shamat
Ra sân: Firas Al-Buraikan
60'
match change Ala Al-Hajji
Ra sân: Abdulelah Al-Amri
60'
match yellow.png Mohamed Kanno
Mikel Merino Zazon
Ra sân: Dani Olmo
match change
61'
Nico Williams
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
match change
62'
Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Pedro Gonzalez Lopez
match change
70'
Ferran Torres Garcia Goal Disallowed - offside match var
90'
90'
match change Khalid Al-Ghannam
Ra sân: Nasser Al-Dawsari

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tây Ban Nha VS Ả Rập Xê-út

Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út
match ok
Giao bóng trước
22
 
Tổng cú sút
 
3
8
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Phạm lỗi
 
2
6
 
Phạt góc
 
1
2
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
2
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
14
 
Đánh đầu
 
16
1
 
Cứu thua
 
5
10
 
Cản phá thành công
 
12
13
 
Thử thách
 
13
27
 
Long pass
 
14
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
0
5
 
Substitution
 
5
12
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
11
 
Đánh đầu thành công
 
4
2
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
8
16
 
Ném biên
 
15
725
 
Số đường chuyền
 
364
92%
 
Chuyền chính xác
 
80%
158
 
Pha tấn công
 
77
85
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
71%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
29%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
0
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
27
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
2.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.14
2.37
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.11
2.85
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.14
3.84
 
Cú sút trúng đích
 
0.1
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
2
25
 
Số quả tạt chính xác
 
5
16
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
15
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Mikel Merino Zazon
8
Fabian Ruiz Pena
7
Ferran Torres Garcia
11
Yeremi Pino
17
Nico Williams
3
Alex Grimaldo
5
Marcos Llorente Moreno
26
Borja Iglesias Quintas
1
David Raya
4
Eric Garcia
18
Martin Zubimendi Ibanez
13
Joan Garcia Pons
9
Pablo Martin Paez Gaviria
2
Marc Pubill
25
Víctor Muñoz
Tây Ban Nha Tây Ban Nha 4-3-3
5-4-1 Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út
23
Simon
24
Cucurell...
14
Laporte
22
Cubarsi
12
Porro
20
Lopez
16
Hernande...
10
Olmo
15
Rodrigue...
21
2
Oyarzaba...
19
Yamal
21
Owais
12
Abdulham...
4
Al-Amri
3
Al-Oujam...
5
Altambak...
24
Harbi
7
Aljuwayr
15
Khaibari
6
Al-Dawsa...
10
Dawsari
9
Al-Burai...

Substitutes

17
Khalid Al-Ghannam
19
Abdulla Al Hamdan
23
Mohamed Kanno
26
Mohammed Abu Al-Shamat
18
Ala Al-Hajji
1
Nawaf Al-Aqidi
11
Saleh Al-Shehri
8
Ayman Yahya
2
Ali Majrashi
16
Ziyad Mubarak Al-Johani
20
Sultan Mandash
14
Hasan Kadesh
22
Ahmed Al Kassar
25
Jehad Thakri
13
Nawaf Al-Boushail
Đội hình dự bị
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Mikel Merino Zazon 6
Fabian Ruiz Pena 8
Ferran Torres Garcia 7
Yeremi Pino 11
Nico Williams 17
Alex Grimaldo 3
Marcos Llorente Moreno 5
Borja Iglesias Quintas 26
David Raya 1
Eric Garcia 4
Martin Zubimendi Ibanez 18
Joan Garcia Pons 13
Pablo Martin Paez Gaviria 9
Marc Pubill 2
Víctor Muñoz 25
Tây Ban Nha Ả Rập Xê-út
17 Khalid Al-Ghannam
19 Abdulla Al Hamdan
23 Mohamed Kanno
26 Mohammed Abu Al-Shamat
18 Ala Al-Hajji
1 Nawaf Al-Aqidi
11 Saleh Al-Shehri
8 Ayman Yahya
2 Ali Majrashi
16 Ziyad Mubarak Al-Johani
20 Sultan Mandash
14 Hasan Kadesh
22 Ahmed Al Kassar
25 Jehad Thakri
13 Nawaf Al-Boushail

Dữ liệu đội bóng:Tây Ban Nha vs Ả Rập Xê-út

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0 Bàn thua 1.67
7.67 Phạt góc 2.33
0.67 Thẻ vàng 2
5.33 Sút trúng cầu môn 2.33
69.33% Kiểm soát bóng 39%
11.33 Phạm lỗi 9.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 0.6
0.4 Bàn thua 1.4
7.3 Phạt góc 2.2
0.6 Thẻ vàng 1.4
6.3 Sút trúng cầu môn 1.5
67.7% Kiểm soát bóng 50.3%
9.3 Phạm lỗi 8.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tây Ban Nha (8trận)
Chủ Khách
Ả Rập Xê-út (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
0
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
4
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
2
1
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593