BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Tuynidi vs Nhat Ban

Kết quả trận Tuynidi vs Nhật Bản, 11h00 ngày 21/06

Theo dõi trực tiếp Tuynidi vs Nhat Ban trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Kết quả trận Tuynidi vs Nhật Bản, 11h00 ngày 21/06

Vòng Group stage
11:00 ngày 21/06/2026
Tuynidi
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 2)
Nhật Bản
Địa điểm: Monterrey Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.884
-2.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.98
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
16 5.2
2-0
50 5.8
2-1
28 220
3-1
120 250
3-2
100 250
4-2
250 65
4-3
250 180
0-0
9.6
1-1
8.2
2-2
27
3-3
105
4-4
250
AOS
19.5

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tuynidi vs Nhật Bản hôm nay ngày 21/06/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tuynidi vs Nhật Bản tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tuynidi vs Nhật Bản hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tuynidi vs Nhật Bản

Tuynidi Tuynidi
Phút
Nhật Bản Nhật Bản
4'
match goal 0 - 1 Daichi Kamada
Kiến tạo: Keito Nakamura
31'
match goal 0 - 2 Ayase Ueda
Kiến tạo: Ko Itakura
Mohamed Amine Ben Hamida
Ra sân: Dylan Bronn
match change
46'
Ismael Gharbi
Ra sân: Elias Saad
match change
46'
Firas Chaouat
Ra sân: Sebastian Tounekti
match change
65'
69'
match goal 0 - 3 Junya Ito
Kiến tạo: Ayase Ueda
73'
match change Junnosuke Suzuki
Ra sân: Daichi Kamada
74'
match change Yukinari Sugawara
Ra sân: Ritsu Doan
79'
match change Ayumu Seko
Ra sân: Takehiro Tomiyasu
79'
match change Yuito Suzuki
Ra sân: Keito Nakamura
83'
match goal 0 - 4 Ayase Ueda
Kiến tạo: Kaishu Sano
85'
match change Keisuke Goto
Ra sân: Ayase Ueda
Mohamed Elias Achouri
Ra sân: Ali Abdi
match change
90'
Khedira Rani
Ra sân: Ellyes Skhiri
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tuynidi VS Nhật Bản

Tuynidi Tuynidi
Nhật Bản Nhật Bản
match ok
Giao bóng trước
2
 
Tổng cú sút
 
11
0
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Phạt góc
 
5
15
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
1
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
17
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
0
16
 
Cản phá thành công
 
11
14
 
Thử thách
 
7
16
 
Long pass
 
19
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
2
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Đánh đầu thành công
 
14
1
 
Cản sút
 
3
16
 
Rê bóng thành công
 
10
2
 
Đánh chặn
 
4
29
 
Ném biên
 
23
353
 
Số đường chuyền
 
582
80%
 
Chuyền chính xác
 
90%
78
 
Pha tấn công
 
112
21
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
0.05
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.07
0.03
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.89
0.05
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.07
0
 
Cú sút trúng đích
 
2.57
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
10
 
Số quả tạt chính xác
 
11
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
23
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Ismael Gharbi
13
Khedira Rani
19
Firas Chaouat
7
Mohamed Elias Achouri
21
Mohamed Amine Ben Hamida
23
Moutaz Neffati
5
Adem Arous
15
Hadj Mahmoud
9
Hazem Mastouri
22
Sabri Ben Hessen
14
Khalil Ayari
12
Mortadha Ben Ouanes
1
Abdelmouhib Chamakh
24
Raed Chikhaoui
18
Rayan Elloumi
Tuynidi Tuynidi 3-4-2-1
3-4-2-1 Nhật Bản Nhật Bản
16
Dahmen
4
Rekik
3
Talbi
6
Bronn
2
Abdi
17
Skhiri
25
Slimane
20
Valery
10
Mejbri
8
Saad
26
Tounekti
1
Suzuki
22
Tomiyasu
4
Itakura
21
Ito
10
Doan
24
Sano
7
Tanaka
13
Nakamura
14
Ito
15
Kamada
18
2
Ueda

Substitutes

2
Yukinari Sugawara
20
Ayumu Seko
17
Yuito Suzuki
9
Keisuke Goto
25
Junnosuke Suzuki
5
Yuto Nagatomo
3
Shogo Taniguchi
12
Keisuke Osako
11
Daizen Maeda
16
Tsuyoshi Watanabe
19
Koki Ogawa
26
Kento Shiogai
23
Tomoki Hayakawa
Đội hình dự bị
Tuynidi Tuynidi
Ismael Gharbi 11
Khedira Rani 13
Firas Chaouat 19
Mohamed Elias Achouri 7
Mohamed Amine Ben Hamida 21
Moutaz Neffati 23
Adem Arous 5
Hadj Mahmoud 15
Hazem Mastouri 9
Sabri Ben Hessen 22
Khalil Ayari 14
Mortadha Ben Ouanes 12
Abdelmouhib Chamakh 1
Raed Chikhaoui 24
Rayan Elloumi 18
Tuynidi Nhật Bản
2 Yukinari Sugawara
20 Ayumu Seko
17 Yuito Suzuki
9 Keisuke Goto
25 Junnosuke Suzuki
5 Yuto Nagatomo
3 Shogo Taniguchi
12 Keisuke Osako
11 Daizen Maeda
16 Tsuyoshi Watanabe
19 Koki Ogawa
26 Kento Shiogai
23 Tomoki Hayakawa

Dữ liệu đội bóng:Tuynidi vs Nhật Bản

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
4 Bàn thua 1
3 Phạt góc 3
2 Sút trúng cầu môn 3.33
39.33% Kiểm soát bóng 48.33%
9 Phạm lỗi 16
0.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.9
2.3 Bàn thua 0.7
3.4 Phạt góc 3.7
2.2 Sút trúng cầu môn 4.6
46.1% Kiểm soát bóng 46.3%
12 Phạm lỗi 13.8
1.5 Thẻ vàng 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tuynidi (7trận)
Chủ Khách
Nhật Bản (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
0
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
2
1
0
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593