BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Uruguay vs Cape Verde

Kết quả trận Uruguay vs Cape Verde, 05h00 ngày 22/06

Theo dõi trực tiếp Uruguay vs Cape Verde trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Kết quả trận Uruguay vs Cape Verde, 05h00 ngày 22/06

Vòng Group stage
05:00 ngày 22/06/2026
Uruguay
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 1)
Cape Verde
Địa điểm: Miami Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 29℃~30℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.869
+4
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.819
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
4.78 19
2-0
5.1 70
2-1
9.2 8.4
3-1
14 16.5
3-2
46 28
4-2
90 250
4-3
210 250
0-0
9
1-1
9.2
2-2
32
3-3
165
4-4
250
AOS
17.5

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Uruguay vs Cape Verde hôm nay ngày 22/06/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Uruguay vs Cape Verde tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Uruguay vs Cape Verde hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Uruguay vs Cape Verde

Uruguay Uruguay
Phút
Cape Verde Cape Verde
5'
match yellow.png Sidny Lopes Cabral
Rodrigo Bentancur match yellow.png
20'
21'
match goal 0 - 1 Kevin Pina
Maximiliano Araujo 1 - 1 match goal
44'
Agustin Canobbio Graviz 2 - 1
Kiến tạo: Maximiliano Araujo
match goal
45'
46'
match change Deroy Duarte
Ra sân: Telmo Arcanjo
58'
match change Helio Varela
Ra sân: Garry Mendes Rodrigues
58'
match change Joia Nuno Da Costa
Ra sân: Gilson Benchimol Tavares
Mathias Olivera match yellow.png
58'
61'
match goal 2 - 2 Helio Varela
Maximiliano Araujo Goal Disallowed - offside match var
68'
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Federico Viñas
match change
70'
Nicolas De La Cruz
Ra sân: Manuel Ugarte
match change
70'
71'
match change Laros Duarte
Ra sân: Kevin Pina
80'
match change Yannick Semedo
Ra sân: Jamiro Monteiro
Paul Brian Rodriguez Bravo
Ra sân: Maximiliano Araujo
match change
81'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Uruguay VS Cape Verde

Uruguay Uruguay
Cape Verde Cape Verde
Giao bóng trước
match ok
17
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạm lỗi
 
4
12
 
Phạt góc
 
3
4
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
1
 
Đánh đầu
 
11
7
 
Cản phá thành công
 
14
7
 
Thử thách
 
11
21
 
Long pass
 
14
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
2
3
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
19
 
Đánh đầu thành công
 
15
8
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
13
7
 
Đánh chặn
 
10
29
 
Ném biên
 
18
494
 
Số đường chuyền
 
256
83%
 
Chuyền chính xác
 
74%
116
 
Pha tấn công
 
73
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
14
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
2.28
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.77
1.93
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.58
2.28
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.77
1.65
 
Cú sút trúng đích
 
1.21
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
6
28
 
Số quả tạt chính xác
 
6
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
9
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Nicolas De La Cruz
18
Paul Brian Rodriguez Bravo
9
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
19
Rodrigo Aguirre
2
Jose Maria Gimenez de Vargas
1
Sergio Rochet
17
Matias Nicolas Vina
26
Rodrigo Zalazar
11
Facundo Pellistri Rebollo
22
Joaquin Piquerez Moreira
15
Emiliano Martinez
12
Santiago Mele
24
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Uruguay Uruguay 4-1-4-1
4-1-4-1 Cape Verde Cape Verde
23
Muslera
25
Sanabria
16
Olivera
3
Ramos
13
Varela
5
Ugarte
20
Araujo
8
Dipetta
6
Bentancu...
14
Graviz
21
Viñas
1
Dias
22
Moreira
4
Lopes
3
Borges
13
Cabral
6
Pina
20
Graca
18
Arcanjo
10
Monteiro
11
Rodrigue...
9
Tavares

Substitutes

21
Joia Nuno Da Costa
16
Yannick Semedo
26
Helio Varela
15
Laros Duarte
14
Deroy Duarte
2
Ianique dos Santos Tavares
7
Jovane Cabral
17
Willy Semedo
25
Kelvin Pires
5
Logan Costa
24
Wagner Pina
8
Joao Paulo Moreira Fernandes
23
Carlos Joaquim Antunes dos Santos
12
Marcio Rosa
19
Dailon Rocha Livramento
Đội hình dự bị
Uruguay Uruguay
Nicolas De La Cruz 7
Paul Brian Rodriguez Bravo 18
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro 9
Rodrigo Aguirre 19
Jose Maria Gimenez de Vargas 2
Sergio Rochet 1
Matias Nicolas Vina 17
Rodrigo Zalazar 26
Facundo Pellistri Rebollo 11
Joaquin Piquerez Moreira 22
Emiliano Martinez 15
Santiago Mele 12
Santiago Ignacio Bueno Sciutto 24
Uruguay Cape Verde
21 Joia Nuno Da Costa
16 Yannick Semedo
26 Helio Varela
15 Laros Duarte
14 Deroy Duarte
2 Ianique dos Santos Tavares
7 Jovane Cabral
17 Willy Semedo
25 Kelvin Pires
5 Logan Costa
24 Wagner Pina
8 Joao Paulo Moreira Fernandes
23 Carlos Joaquim Antunes dos Santos
12 Marcio Rosa
19 Dailon Rocha Livramento

Dữ liệu đội bóng:Uruguay vs Cape Verde

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.67
7.67 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 1
4 Sút trúng cầu môn 1.67
54.67% Kiểm soát bóng 37%
9.33 Phạm lỗi 5
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.5
1.1 Bàn thua 0.8
4.4 Phạt góc 4.3
1.9 Thẻ vàng 1.6
2.4 Sút trúng cầu môn 4
54.1% Kiểm soát bóng 50.8%
11.3 Phạm lỗi 5.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Uruguay (5trận)
Chủ Khách
Cape Verde (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
0
2
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593